Ngoc Tra International Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NGọC TRà
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$133.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201665976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CYAHX4 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NGỌC TRÀ |
| 企业英文名称 | NGOC TRA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84907326427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 2 | $47.2K |
| 越南 | 3 | $45.8K |
| 阿联酋 | 1 | $21.1K |
| 巴林 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Goals Trading | 卡塔尔 | 1 | $25.6K | 鲜洋葱青葱、柠檬及青柠 |
| Ironco Trading & Trading | 卡塔尔 | 1 | $21.5K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est. | 阿联酋 | 1 | $21.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Noor & Emaan International Trading Co., W.L.L. | 越南 | 1 | $20.8K | 柠檬及青柠 |
| Noor & Emaan International Trading Co. W.L.L. | 巴林 | 1 | $19.5K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Noor Albaraha Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 1 | $14.4K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| CO KONOL | 越南 | 1 | $10.6K | 其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他鲜果 | IRONCO TRADING & TRADING | 卡塔尔 | $3.4K |
| 2025-10-09 | 其他椰子 | IRONCO TRADING & TRADING | 卡塔尔 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 柠檬及青柠 | IRONCO TRADING & TRADING | 卡塔尔 | $16.5K |
| 2025-08-08 | 柠檬及青柠 | GOLDEN GOALS TRADING | 卡塔尔 | $25.6K |
| 2025-05-13 | 柠檬及青柠 | NOOR & EMAAN INTERNATIONAL TRADING CO W L L | 越南 | $20.8K |
| 2024-07-30 | 其他鲜果 | SALAH ABDUL RAHMAN AL AMOUDI TRADING EST | 阿联酋 | $14.2K |
| 2024-07-30 | 其他鲜果 | SALAH ABDUL RAHMAN AL AMOUDI TRADING EST | 阿联酋 | $6.9K |
| 2024-05-31 | 其他椰子 | NOOR & EMAAN INTERNATIONAL TRADING CO W L L | 巴林 | $742 |
| 2024-05-31 | 柠檬及青柠 | NOOR & EMAAN INTERNATIONAL TRADING CO W L L | 巴林 | $15.8K |
| 2024-05-31 | 其他椰子 | NOOR & EMAAN INTERNATIONAL TRADING CO W L L | 巴林 | $2.9K |