Binh Minh Safety Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BìNH MINH BMC

22
进口笔数
0
出口笔数
$69.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104559427
企查查编码QVN5X64PXH
成立日期2010-04-14
联系地址Cụm 1, Thôn Biểu Vệ, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH BMC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm 1, Thôn Biểu Vệ, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84989480924
邮箱bmc848586@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
851769其他通信设备
852190非磁带视频设备
853710电力控制板
851810麦克风及支架
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
853890电器装置零件
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$58.9K
中国5$7.8K
俄罗斯1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTWAVE Co., Ltd.韩国9$48.7K通信设备、静止变流器
NST Co., Ltd.韩国3$5.8K通信设备、油漆溶剂
SZ TENVEO VIDEO TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$4.2K其他电视摄像机、通信设备
Shen Zhen Anxinshi Technology Co., Ltd.中国2$3.3K其他电视摄像机、非磁带视频设备
LLC Distributsiya Svyazi俄罗斯1$2.4K通信设备、其他通信设备
Focus AI Co., Ltd.韩国1$1.8K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Focus H & S Co., Ltd.韩国1$1.3K非磁带视频设备、其他电视摄像机
Webgate Inc.韩国1$1.1K非磁带视频设备、其他电视摄像机
SHENZHEN MINGYANG AGES ELECTRONICS CO LTD中国香港1$340电力控制板
Wonwoo Engineering Co., Ltd.韩国1$150其他塑料制品、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$180
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$2.3K
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$168
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$3.3K
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$116
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$876
2026-01-31通信设备GTWAVE CO LTD韩国$2.2K
2026-01-13其他通信设备LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY俄罗斯$1.5K
2026-01-13麦克风及支架LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY俄罗斯$134
2026-01-13其他电视摄像机LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY俄罗斯$709

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Safety Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →