Binh Minh Safety Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BìNH MINH BMC
22
进口笔数
0
出口笔数
$69.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104559427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X64PXH |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Cụm 1, Thôn Biểu Vệ, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH MINH BMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, Thôn Biểu Vệ, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84989480924 |
| 邮箱 | bmc848586@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $58.9K |
| 中国 | 5 | $7.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTWAVE Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $48.7K | 通信设备、静止变流器 |
| NST Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.8K | 通信设备、油漆溶剂 |
| SZ TENVEO VIDEO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.2K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Shen Zhen Anxinshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| LLC Distributsiya Svyazi | 俄罗斯 | 1 | $2.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Focus AI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Focus H & S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Webgate Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN MINGYANG AGES ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $340 | 电力控制板 |
| Wonwoo Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $116 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $876 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | GTWAVE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 其他通信设备 | LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 麦克风及支架 | LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY | 俄罗斯 | $134 |
| 2026-01-13 | 其他电视摄像机 | LLC DISTRIBUCIYA SVYAZY | 俄罗斯 | $709 |