Dong Nam Tyres Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Nam Tyres
100
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311093367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BHYV2W |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | 281 Đường D3, Khu văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM TYRES |
| 企业英文名称 | DONG NAM TYRES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84835123032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $3.78M |
| 印度 | 31 | $1.63M |
| 中国 | 14 | $1.00M |
| 韩国 | 13 | $687.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $384.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 18 | $2.00M | 钢绞线缆、绝缘电线 |
| Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.78M | 钢绞线缆、滚珠轴承 |
| ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $1.03M | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Maxam Tire Solutions Co., Ltd. | 越南 | 12 | $927.8K | 工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| Hung-A Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $656.8K | 农用充气轮胎、橡胶促进剂 |
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 13 | $608.0K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Hung A Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $197.4K | 公交卡车轮胎 |
| Hung-A Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $95.8K | 公交卡车轮胎 |
| PT Arami Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $91.5K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
| Shin Hung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.6K | 摩托车充气轮胎、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $94.4K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $94.4K |