Dong Nam Tyres Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 工业充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đông Nam Tyres

100
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $193.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $582.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $585.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $334.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $361.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $193.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $582.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $585.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $334.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $361.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311093367
企查查编码QVN0BHYV2W
成立日期2011-08-23
联系地址281 Đường D3, Khu văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM TYRES
企业英文名称DONG NAM TYRES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71 Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84835123032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401180工业充气轮胎
731210钢绞线缆
401120公交卡车轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件
401290其他橡胶轮胎
401310车辆内胎
401140摩托车充气轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$3.78M
印度31$1.63M
中国14$1.00M
韩国13$687.3K
印度尼西亚10$384.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Senpo Corp. Corporation日本18$2.00M钢绞线缆、绝缘电线
Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本14$1.78M钢绞线缆、滚珠轴承
ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度18$1.03M农用充气轮胎、工业充气轮胎
Maxam Tire Solutions Co., Ltd.越南12$927.8K工业充气轮胎、非泡沫橡胶密封件
Hung-A Co., Ltd.韩国11$656.8K农用充气轮胎、橡胶促进剂
JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED印度13$608.0K公交卡车轮胎、车辆内胎
Hung A Co., Ltd.印度尼西亚5$197.4K公交卡车轮胎
Hung-A Co., Ltd.印度尼西亚2$95.8K公交卡车轮胎
PT Arami Jaya印度尼西亚3$91.5K其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎
Shin Hung Co., Ltd.韩国2$30.6K摩托车充气轮胎、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$23.6K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$22.0K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$23.6K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$22.0K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$4.7K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$4.8K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$4.7K
2026-04-28工业充气轮胎ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度$4.8K
2026-04-17钢绞线缆Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本$94.4K
2026-04-17钢绞线缆Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd.日本$94.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Tyres Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →