Minh Nhan Vietnam Print Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN MINH NHâN VIệT NAM

48
进口笔数
132
出口笔数
$663.6K
进口金额
$348.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $804 · 1 笔2023-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $26.0K · 5 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-08进口 $44.9K · 2 笔出口 $226 · 2 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $266 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $880 · 5 笔2025-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-05进口 $53.4K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $6.1K · 8 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $804 · 1 笔2023-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $26.0K · 5 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-08进口 $44.9K · 2 笔出口 $226 · 2 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2025-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $266 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $880 · 5 笔2025-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-05进口 $53.4K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $6.1K · 8 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2026-04进口 $44.7K · 2 笔出口 $28.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107781483
企查查编码QVNRD9UJ6T
成立日期2017-03-29
联系地址Số nhà 3, ngách 93/15 phố Yên Sở, khu Tái Định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN MINH NHÂN VIỆT NAM
企业英文名称MINH NHAN VIET NAM PRINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3, ngách 93/15 phố Yên Sở, khu Tái Định cư X2B, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02466886726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844319其他印刷机
841939工业干燥机
844250印刷版及石印石
847780其他橡塑机械
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
540761聚酯长丝织物
845640等离子弧机床
391000初级硅氧烷
844339单功能打印机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
844250印刷版及石印石
381400油漆溶剂
844319其他印刷机
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨
851419工业电炉
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
540761聚酯长丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$663.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$348.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国34$373.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$155.7K铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$125.1KLED照明装置、电力控制板
Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trading Co., Ltd.古巴1$9.7K其他印刷机、矿物粉碎机

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南32$128.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南8$61.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南3$29.9K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南4$26.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南30$16.9K聚甲醛、ABS共聚物
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南20$13.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南4$11.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Samsin Vina Co., Ltd.越南6$10.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20单功能打印机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$650
2026-04-20其他印刷机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-20工业干燥机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-20工业干燥机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-20其他印刷机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-20单功能打印机GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$650
2026-04-01等离子弧机床GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-01其他橡塑机械GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-01等离子弧机床GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-01其他橡塑机械GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非黑印刷油墨JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$172
2026-04-24非黑印刷油墨JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$260
2026-04-24非黑印刷油墨JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$354
2026-04-24非黑印刷油墨JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$616
2026-04-24非黑印刷油墨JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$185
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527)越南$651
2026-04-07工业电炉TANAKA VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-04-07工业电炉TANAKA VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-04-06工业电炉TANAKA VIETNAM CO LTD越南$8.8K
2026-03-30印刷版及石印石PARTNER ENG VINA CO LTD越南$207

相关企业 · 同类产品

Minh Nhan Vietnam Print Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →