Minh Nhan Vietnam Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN MINH NHâN VIệT NAM
48
进口笔数
132
出口笔数
$663.6K
进口金额
$348.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107781483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD9UJ6T |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 93/15 phố Yên Sở, khu Tái Định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN MINH NHÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH NHAN VIET NAM PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 93/15 phố Yên Sở, khu Tái Định cư X2B, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466886726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $663.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $348.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $373.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.7K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.1K | LED照明装置、电力控制板 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.7K | 其他印刷机、矿物粉碎机 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $128.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.9K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 30 | $16.9K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $13.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 工业干燥机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-01 | 等离子弧机床 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 其他橡塑机械 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 等离子弧机床 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 其他橡塑机械 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $651 |
| 2026-04-07 | 工业电炉 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-07 | 工业电炉 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 工业电炉 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 印刷版及石印石 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $207 |