Thong Nhat Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THốNG NHấT Hà NộI
- 邮箱5
195
进口笔数
2
出口笔数
$7.36M
进口金额
$137.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-29
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQYJ9V9 |
| 成立日期 | 2005-12-02 |
| 联系地址 | Số 10B, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỐNG NHẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THONG NHAT HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10B, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842438572699 |
| 邮箱 | tnbike@thongnhat.com.vn |
| 传真 | +842438572744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 871200 | 非机动自行车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $7.35M |
| 印度尼西亚 | 4 | $13.5K |
| 韩国 | 1 | $108 |
| 马来西亚 | 1 | $47 |
| 菲律宾 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 2 | $137.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 87 | $4.27M | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 6 | $564.0K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Hebei Tieniu Bicycle Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $511.7K | 非机动自行车、玩具模型 |
| E CO LTD | 中国 | 14 | $391.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $385.9K | 非机动自行车 |
| Ningbo Haoxing Bicycle Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $307.8K | 自行车制动器及零件、其他自行车零件 |
| E CO., LTD. | 中国 | 4 | $217.2K | 自行车零件及鞍座、自行车零件 |
| Ningbo Fancheng Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $216.9K | 其他自行车零件、自行车零件 |
| Shenzhen Cyclemaker Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.1K | 其他功能机器、测量仪器 |
| Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $32.1K | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transimport | 巴拿马 | 2 | $137.2K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 自行车制动器及零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 自行车轮零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他自行车零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 自行车内胎 | TRANSIMPORT | 古巴 | $3.2K |
| 2024-08-29 | 非机动自行车 | TRANSIMPORT | 古巴 | $29.9K |
| 2024-08-29 | 非机动自行车 | TRANSIMPORT | 古巴 | $29.9K |
| 2024-08-29 | 自行车充气轮胎 | TRANSIMPORT | 古巴 | $3.2K |
| 2024-04-19 | 非机动自行车 | TRANSIMPORT | 古巴 | $32.0K |
| 2024-04-19 | 非机动自行车 | TRANSIMPORT | 古巴 | $32.0K |
| 2024-04-19 | 自行车内胎 | TRANSIMPORT | 古巴 | $3.5K |
| 2024-04-19 | 自行车充气轮胎 | TRANSIMPORT | 古巴 | $3.5K |