Thong Nhat Ha Noi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他自行车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THốNG NHấT Hà NộI

233
进口笔数
2
出口笔数
$9.68M
进口金额
$137.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-08-29
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $356.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.3K · 9 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-09进口 $194.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $231.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $463.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.98M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $963.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $356.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.3K · 9 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-09进口 $194.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $231.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $301.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $463.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.98M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $963.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.36M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100100424
企查查编码QVNRQYJ9V9
成立日期2005-12-02
联系地址Số 10B, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỐNG NHẤT HÀ NỘI
企业英文名称THONG NHAT HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10B, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842438572699
邮箱tnbike@thongnhat.com.vn
传真+842438572744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871499其他自行车零件
871494自行车制动器及零件
871492自行车轮零件
871493自行车轮毂链轮
871496自行车零件
871491自行车车架零件
871200非机动自行车
830140其他金属锁
871495自行车零件及鞍座
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
401150自行车充气轮胎
401320自行车内胎
871200非机动自行车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国230$9.67M
印度尼西亚5$17.5K
韩国1$108
马来西亚1$47
菲律宾1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
古巴2$137.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd.中国105$5.45M传动轴及曲柄、其他自行车零件
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国13$1.21M其他自行车零件、电动摩托车
Hebei Tieniu Bicycle Industry Co., Ltd.中国14$664.7K非机动自行车、玩具模型
E Co., Ltd.中国18$608.4K柑橘、贱金属扣件
Ningbo Haoxing Bicycle Industry Co., Ltd.中国20$444.2K自行车制动器及零件、其他自行车零件
Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd.中国15$427.6K非机动自行车
Ningbo Fancheng Industry Trade Co., Ltd.中国21$301.3K其他自行车零件、自行车零件
Shenzhen Cyclemaker Technology Co., Ltd.中国5$169.1K其他功能机器、测量仪器
Zhongxin Power (Tianjin) Bicycle Co., Ltd.中国2$111.4K自行车车架零件、非机动自行车
Shimano (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$51.5K其他自行车零件、自行车轮毂链轮

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transimport Co.古巴2$137.2K1000-1500cc点燃式发动机车辆、千毫升以下汽车

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非机动自行车Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-26非机动自行车Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-26非机动自行车Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-26非机动自行车Tianjin Shengxing Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-25自行车零件Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$417
2026-06-25自行车零件及鞍座Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$4.6K
2026-06-25自行车零件Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$2.3K
2026-06-25自行车零件Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$5.6K
2026-06-25自行车零件Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$9.9K
2026-06-25自行车零件Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29自行车内胎TRANSIMPORT古巴$3.2K
2024-08-29非机动自行车TRANSIMPORT古巴$29.9K
2024-08-29非机动自行车TRANSIMPORT古巴$29.9K
2024-08-29自行车充气轮胎TRANSIMPORT古巴$3.2K
2024-04-19非机动自行车TRANSIMPORT古巴$32.0K
2024-04-19非机动自行车TRANSIMPORT古巴$32.0K
2024-04-19自行车内胎TRANSIMPORT古巴$3.5K
2024-04-19自行车充气轮胎TRANSIMPORT古巴$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thong Nhat Ha Noi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →