Gia Phu Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 自行车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK GIA PHú
182
进口笔数
0
出口笔数
$6.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900871310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXD3XJC |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 04, đường Lê Hữu Trác, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK GIA PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, đường Lê Hữu Trác, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84838158345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871496 | 自行车零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 820130 | 手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $6.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 158 | $4.83M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $880.1K | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Sichuan Arts & Crafts Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 色织棉混纺布、混合调味料 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 聚酯短纤织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁丝制品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-05 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-05 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-05 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-05 | 染色棉针织布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.9K |