Gia Phu Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 自行车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK GIA PHú

182
进口笔数
0
出口笔数
$6.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $199.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $339.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $199.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900871310
企查查编码QVNTXD3XJC
成立日期2020-11-23
联系地址Số nhà 04, đường Lê Hữu Trác, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK GIA PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 04, đường Lê Hữu Trác, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84838158345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871496自行车零件
731511滚子链
871494自行车制动器及零件
871499其他自行车零件
871493自行车轮毂链轮
841420手动气泵
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848291轴承零件
820130手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国182$6.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国158$4.83M女式纺织内裤、胸罩
Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd.中国11$880.1K其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国3$98.6K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国3$63.0K纸手帕毛巾、卫生用品
Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$38.9K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$29.3K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Sichuan Arts & Crafts Import & Export Corp., Ltd.中国1$27.0K色织棉混纺布、混合调味料
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国1$17.0K车身零件、其他车辆零件
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$14.8K塑纺容器、塑料文具
Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国1$8.0K聚酯短纤织物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁丝制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$1.8K
2026-04-21钢铁丝制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$180
2026-04-21其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$8.1K
2026-04-21其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$8.1K
2026-04-21钢铁丝制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$1.8K
2026-04-21钢铁丝制品GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$180
2026-04-05染色合成针织布GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$56.2K
2026-04-05染色合成针织布GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$56.2K
2026-04-05染色棉针织布GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$14.6K
2026-04-05染色棉针织布GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$19.9K

相关企业 · 同类产品

Gia Phu Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →