CMS Co., Ltd. Hung Yen Branch
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMS - CHI NHáNH HưNG YêN
42
进口笔数
57
出口笔数
$170.3K
进口金额
$273.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101577019-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09AX9A4 |
| 成立日期 | 2023-04-28 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMS - CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | CMS COMPANY LIMITED - HUNG YEN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $170.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $273.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $110.7K | 其他钢铁制品 |
| cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a | 13 | $59.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $273.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 韩国 | $3.3K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | SANWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |