CMS Co., Ltd. Hung Yen Branch

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CMS - CHI NHáNH HưNG YêN

42
进口笔数
57
出口笔数
$170.3K
进口金额
$273.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-06进口 $13.5K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-09进口 $13.3K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-11进口 $23.4K · 3 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-01进口 $16.8K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2026-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $19.5K · 5 笔2026-04进口 $21.6K · 3 笔出口 $20.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-06进口 $13.5K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $25.1K · 5 笔2025-09进口 $13.3K · 4 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-11进口 $23.4K · 3 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-01进口 $16.8K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2026-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-03进口 $14.5K · 4 笔出口 $19.5K · 5 笔2026-04进口 $21.6K · 3 笔出口 $20.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101577019-002
企查查编码QVN09AX9A4
成立日期2023-04-28
联系地址Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CMS - CHI NHÁNH HƯNG YÊN
企业英文名称CMS COMPANY LIMITED - HUNG YEN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$170.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$273.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.韩国29$110.7K其他钢铁制品
cfee62d1cc78b49ccdc0d237ff62527a13$59.6K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南57$273.9K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-04-07其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-04-07其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-03-24其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$4.2K
2026-03-17其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.6K
2026-03-10其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.3K
2026-03-03其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM韩国$3.3K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-21其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-14其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-07其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2026-04-07其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$409
2026-03-31其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-24其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2026-03-17其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-10其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2026-03-03其他钢铁制品SANWA VIETNAM CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

CMS Co., Ltd. Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →