Kim Long Technology Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG CôNG NGHệ KIM LONG
16
进口笔数
1
出口笔数
$2.86M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-07-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102371116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EVJXWE |
| 成立日期 | 2007-09-21 |
| 联系地址 | Số 19A Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19A Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842462510205 |
| 邮箱 | project@kimlongtech.com |
| 官网 | www.kimlongtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $2.72M |
| 日本 | 2 | $45.2K |
| 葡萄牙 | 9 | $38.0K |
| 白俄罗斯 | 1 | $37.0K |
| 比利时 | 2 | $18.8K |
| 德国 | 3 | $6.3K |
| 中国 | 2 | $390 |
| 美国 | 1 | $331 |
| 英国 | 1 | $141 |
| 加拿大 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyu Trading Ltd. | 荷兰 | 2 | $2.78M | 单功能打印机、印刷机零件 |
| Dongyu Trading Ltd. | 白俄罗斯 | 1 | $37.0K | 数据处理机 |
| Vision Box Solucoes Visao, S.A. | 葡萄牙 | 7 | $23.6K | 交通控制设备、电力控制板 |
| ANOXY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $15.6K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Vision-Box Computer Vision Solutions, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $3.3K | 静止变流器、通信设备 |
| Vision Box Computer Vision Solutions, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $1.4K | 单功能打印机、存储单元 |
| Vision-Box | 葡萄牙 | 1 | $862 | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Bull SAS, a subsidiary of Atos Co. | 法国 | 1 | $336 | 其他风扇 |
| 5db1770e2587142bc1fdad62d41619cc | 1 | $216 | ||
| Vision Box | 马来西亚 | 1 | $43 | 其他游戏机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | 1 | $9.0K | 黑色印刷墨水、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | ANOXY INTERNATIONAL LTD | 葡萄牙 | $15.6K |
| 2024-11-05 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $1.9K |
| 2024-11-05 | 印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 日本 | $9.0K |
| 2024-11-05 | 印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 日本 | $13.6K |
| 2024-11-05 | 单功能打印机 | DONGYU TRADING LTD | 荷兰 | $1.36M |
| 2024-11-05 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $1.9K |
| 2024-11-05 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $1.9K |
| 2024-11-05 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $3.8K |
| 2024-10-21 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $1.9K |
| 2024-10-21 | 其他印刷机零件 | DONGYU TRADING LTD | 比利时 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他纸制文具 | IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | $9.0K |
| 2024-07-19 | 自粘塑料片 | IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | $40 |