Panda Trading & Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,292 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & LOGISTICS PANDA

21
进口笔数
5,292
出口笔数
$615.4K
进口金额
$93.15M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
331
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $719.5K · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 76 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 86 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 82 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $481.8K · 30 笔2024-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $266.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-09进口 $131.5K · 3 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $164.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 106 笔2024-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.86M · 135 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 191 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 133 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 317 笔2025-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $5.39M · 348 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 268 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 193 笔2025-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $4.57M · 207 笔2025-08进口 $105.7K · 3 笔出口 $8.83M · 343 笔2025-09进口 $104.3K · 3 笔出口 $12.15M · 499 笔2025-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $7.05M · 285 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.59M · 311 笔2025-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $2.58M · 163 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.74M · 226 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 216 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.53M · 511 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.38M · 448 笔
单位:交易笔数 · 峰值 51120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $719.5K · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 76 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 86 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 82 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $481.8K · 30 笔2024-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $266.0K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-09进口 $131.5K · 3 笔出口 $65.7K · 5 笔2024-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $164.7K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 106 笔2024-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.86M · 135 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 191 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 133 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.78M · 317 笔2025-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $5.39M · 348 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 268 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 193 笔2025-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $4.57M · 207 笔2025-08进口 $105.7K · 3 笔出口 $8.83M · 343 笔2025-09进口 $104.3K · 3 笔出口 $12.15M · 499 笔2025-10进口 $37.7K · 1 笔出口 $7.05M · 285 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.59M · 311 笔2025-12进口 $70.4K · 3 笔出口 $2.58M · 163 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.74M · 226 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.73M · 216 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.53M · 511 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.38M · 448 笔

工商档案

企业注册号0318159909
企查查编码QVN3SAV6QV
成立日期2023-11-13
联系地址1368/44/13A Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & LOGISTICS PANDA
企业英文名称PANDA LOGISTICS & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1368/44/13A Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0901349235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
070320鲜大蒜
080390其他香蕉
081090其他鲜果
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
081290其他保藏水果坚果
080450番石榴芒果山竹
080550柠檬及青柠
200600糖渍植物制品
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$325.0K
中国9$290.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,485$61.54M
越南497$8.53M
中国台湾147$5.04M
泰国104$1.82M
印度21$543.6K
中国香港10$216.8K
阿联酋6$42.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd.中国4$166.3K鲜大蒜
China Co-op Agri Service Co., Ltd.越南4$121.7K鲜榴莲
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import Co., Ltd.中国2$70.0K鲜榴莲
Yibin Goli Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$65.5K鲜榴莲
China Co-op Agri Service Co., Ltd.中国2$51.6K橙子、鲜榴莲
Dongxing City Hongmai Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$37.7K鲜榴莲
Fou Ten Co.越南1$34.8K鲜榴莲
Rui He International Ltd.越南1$31.1K鲜榴莲
Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$15.2K其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南1$9.0K其他香蕉

下游采购商(共 331)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Co-op Agri Service Co., Ltd.中国176$6.97M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import Co., Ltd.中国110$3.75M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Guangxi Yuxi International Trade Co., Ltd.116$3.30M其他鲜果、鲜榴莲
Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国149$2.51M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国167$1.77M其他鲜果、鲜榴莲
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国236$1.75M其他鲜果、其他香蕉
Jiangsu Xuchi Import & Export Co., Ltd.中国149$1.36M其他鲜果、鲜榴莲
Jiangsu Xuchi Import & Export Co., Ltd.108$1.26M其他鲜果、鲜榴莲
Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd.中国123$929.6K其他鲜果
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国106$856.5K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09瓦楞纸箱KAIYUAN PAPER PRODUCTS MFG CO,LTD OF HDIC CO.,LTD中国$2.4K
2025-12-29其他鲜果DIAMOND SEA FREIGHT CO.,LTD越南$4.9K
2025-12-19鲜榴莲YIBIN GOLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$32.8K
2025-12-18鲜榴莲YIBIN GOLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$32.8K
2025-10-03鲜榴莲DONGXING CITY HONGMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$6.3K
2025-10-03鲜榴莲DONGXING CITY HONGMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$31.4K
2025-09-29鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$7.1K
2025-09-29鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$1.9K
2025-09-29鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$24.1K
2025-09-29鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$816

出口(共 5,292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$10.7K
2026-04-30其他鲜果JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD$10.8K
2026-04-30其他鲜果XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$10.4K
2026-04-30其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO.,LTD$30.0K
2026-04-30其他鲜果SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$16.5K
2026-04-30其他鲜果XIAMEN MINGXI GUOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD.$16.9K
2026-04-30其他鲜果HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.9K
2026-04-30其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$12.0K
2026-04-30其他鲜果XIAMEN BOYUANSHUN TRADE AGENT CO LTD中国$10.9K
2026-04-30其他鲜果XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$5.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panda Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →