Panda Trading & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,292 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & LOGISTICS PANDA
- Facebook1
21
进口笔数
5,292
出口笔数
$615.4K
进口金额
$93.15M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
331
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318159909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SAV6QV |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | 1368/44/13A Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & LOGISTICS PANDA |
| 企业英文名称 | PANDA LOGISTICS & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1368/44/13A Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0901349235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $325.0K |
| 中国 | 9 | $290.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,485 | $61.54M |
| 越南 | 497 | $8.53M |
| 中国台湾 | 147 | $5.04M |
| 泰国 | 104 | $1.82M |
| 印度 | 21 | $543.6K |
| 中国香港 | 10 | $216.8K |
| 阿联酋 | 6 | $42.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.3K | 鲜大蒜 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $121.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 鲜榴莲 |
| Yibin Goli Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.5K | 鲜榴莲 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.6K | 橙子、鲜榴莲 |
| Dongxing City Hongmai Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.7K | 鲜榴莲 |
| Fou Ten Co. | 越南 | 1 | $34.8K | 鲜榴莲 |
| Rui He International Ltd. | 越南 | 1 | $31.1K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 331)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 176 | $6.97M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import Co., Ltd. | 中国 | 110 | $3.75M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Yuxi International Trade Co., Ltd. | 116 | $3.30M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 149 | $2.51M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 167 | $1.77M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 236 | $1.75M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Jiangsu Xuchi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 149 | $1.36M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Jiangsu Xuchi Import & Export Co., Ltd. | 108 | $1.26M | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Yunnan Guote Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 123 | $929.6K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 106 | $856.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 瓦楞纸箱 | KAIYUAN PAPER PRODUCTS MFG CO,LTD OF HDIC CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 其他鲜果 | DIAMOND SEA FREIGHT CO.,LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 鲜榴莲 | YIBIN GOLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-12-18 | 鲜榴莲 | YIBIN GOLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-10-03 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HONGMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-10-03 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HONGMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-09-29 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $816 |
出口(共 5,292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $10.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $10.8K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $10.4K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO.,LTD | — | $30.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | XIAMEN MINGXI GUOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | — | $16.9K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | XIAMEN BOYUANSHUN TRADE AGENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | XUPU HESHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $5.5K |