Saigon Network Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Sài Gòn
417
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311585859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKM27C6 |
| 成立日期 | 2012-02-29 |
| 联系地址 | 361/24 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361/24 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84919792783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $2.32M |
| 中国 | 148 | $594.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.17M | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.15M | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $264.3K | 电信仪器、光纤连接器 |
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $135.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shanghai Fibretools Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $45.0K | 钳子镊子、其他塑料制品 |
| 3ONEDATA Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Cixi Talon Tools Co., Ltd. | 中国 | 10 | $14.7K | 钳子镊子、印刷标签 |
| Benet Communication Co., Ltd. | 中国 | 11 | $13.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 8 | $11.6K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Ningbo Longxing Telecommunications Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 电气装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | SHENZHEN CINOFIBER OPTO CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SHENZHEN CINOFIBER OPTO CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SHENZHEN CINOFIBER OPTO CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | SHENZHEN CINOFIBER OPTO CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $568 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CINOFIBER OPTO CO LTD | 中国 | $926 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | VIET FIBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $120 |