Nguyen Loc Thanh Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Nguyên Lộc Thành
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311556720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TST67B |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | 442 Nguyễn Tri Phương, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN LỘC THÀNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN LOC THANH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84793935973 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | 5 | $26.5K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| 33e50560570e110921f668cffa93a0fb | 3 | $3.8K | ||
| Prodigy Diabetes Care | 美国 | 1 | $1.8K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 医用导管 | PRODIGY DIABETES CARE LLC | 中国台湾 | $300 |
| 2024-06-12 | 分析仪器 | PRODIGY DIABETES CARE LLC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-06-12 | 分析仪器 | PRODIGY DIABETES CARE LLC | 中国台湾 | $280 |
| 2024-06-10 | 其他诊断试剂 | PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-11-16 | 分析仪器 | PRODIGY DIABETES CARE LLC | 中国台湾 | $200 |
| 2023-11-15 | 其他诊断试剂 | PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-11-15 | 其他诊断试剂 | PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | $70 |
| 2023-09-07 | 其他诊断试剂 | PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | $0 |
| 2023-09-07 | 分析仪器 | PRODIGY DIABETES CARE LLC | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 其他诊断试剂 | PRODIGY DIABETES CARE | 中国台湾 | $4.2K |