The Caterers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 谷物片食品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm
- 邮箱20
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304811553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR2T41K |
| 成立日期 | 2008-05-22 |
| 联系地址 | 15-15A Đỗ Công Tường, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | THE CATERERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15-15A Đỗ Công Tường, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo Dục và Đào Tạo thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định Pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ có hiệu lực kể từ ngày 01/08/2018 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02838126901 |
| 邮箱 | darren.white@thecaterers.vn |
| 官网 | thecaterers.vn |
| 传真 | 02838126902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.1973亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190420 | 谷物片食品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $8.2K |
| 中国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.2K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Shanghai SCC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $590 |
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $649 |
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $369 |
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $708 |
| 2026-02-09 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $516 |
| 2025-11-07 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $972 |
| 2025-11-07 | 谷物片食品 | Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | $532 |
| 2025-11-07 | 谷物片食品 | ARTISAN KITCHEN CO LTD | 泰国 | $486 |
| 2025-11-07 | 谷物片食品 | ARTISAN KITCHEN CO LTD | 泰国 | $1.1K |