Vijako Technology & Device Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIJAKO

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$547.0K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107354876
企查查编码QVN6DJVN7U
成立日期2016-03-14
联系地址Số nhà 18 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIJAKO
企业英文名称VIJAKO TECHNOLOGY AND DEVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84901727183
邮箱Vijako.hitech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
842542液压车辆千斤顶
681490云母制品
722230不锈钢棒杆材
830249贱金属配件
871680其他车辆
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$546.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南90$547.0K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢棒杆材HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$421
2026-04-24不锈钢棒杆材HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$421
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$23
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$915
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$23
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$915
2026-04-23非办公金属家具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$145
2026-04-23其他车辆HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$211

相关企业 · 同类产品

Vijako Technology & Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →