Vijako Technology & Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị VIJAKO
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$547.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DJVN7U |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 18 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VIJAKO |
| 企业英文名称 | VIJAKO TECHNOLOGY AND DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 ngõ 562 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84901727183 |
| 邮箱 | Vijako.hitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 681490 | 云母制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $546.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 90 | $547.0K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢棒杆材 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-24 | 不锈钢棒杆材 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $915 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $915 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $211 |