Cam Long Dong Thap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CẩM LONG ĐồNG THáP
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$154.4K
出口金额
—
最近进口
2023-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1402168798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31AWG52 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Số 344, Khóm Tân Đông A, Thị Trấn Thanh Bình, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨM LONG ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | CAM LONG DONG THAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 344, Khóm Tân Đông A, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0911069933 |
| 邮箱 | Camlongdongthap@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $88.3K |
| 越南 | 5 | $66.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangheng International Trade (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.6K | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| Shenzhen Haidayuan International Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.3K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Shenzhen Haidayuan International Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-04-14 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-04-14 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-03-20 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-03-15 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-03-15 | 鲜辣椒/甜椒 | XIANGHENG INTERNATIONAL TRADE (SHENZHEN) CO.,LTD | 越南 | $14.8K |
| 2023-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN HAIDAYUAN INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADE CO., LTD | 越南 | $13.0K |
| 2023-03-14 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN HAIDAYUAN INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADE CO., LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-03-11 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN HAIDAYUAN INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADE CO., LTD | 越南 | $12.6K |
| 2023-03-11 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN HAIDAYUAN INTERNATIONAL FRUIT & VEGETABLE TRADE CO., LTD | 越南 | $12.6K |