Bizgate Corporation
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 7毫米以上铝线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIZGATE
159
进口笔数
0
出口笔数
$49.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109298786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNC3BDM |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 89 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIZGATE |
| 企业英文名称 | BIZGATE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 89 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906079090 |
| 邮箱 | BizGate@BizGate.vn |
| 官网 | www.bizgate.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 107 | $44.32M |
| 印度 | 10 | $2.77M |
| 中国 | 43 | $2.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | 106 | $38.92M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| c43ed96732ac5f1fef8cbaff5a48fe48 | 1 | $5.40M | ||
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.77M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $714.8K | 7毫米以上铝线、7mm以下铝合金丝 |
| Jiangsu Grand Cable Co., Ltd. | 中国 | 13 | $411.3K | 钢芯铝电缆、铝制线缆带 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $397.6K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 10 | $293.6K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.1K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 镀锌钢丝、镀贱金属钢线 |
| Yangzhou Tengfei Electric Cable & Appliance Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 人造纤维无纺布70-150克、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-22 | 7毫米以上铝线 | LQ TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $127.1K |
| 2026-04-22 | 7毫米以上铝线 | LQ TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $127.1K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他橡塑机械 | SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他光学测量仪 | SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |