Bizgate Corporation

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 7毫米以上铝线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIZGATE

159
进口笔数
0
出口笔数
$49.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $528.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $721.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $568.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $629.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $481.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $286.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $712.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $528.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $721.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $568.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $629.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $481.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $286.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $712.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.91M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.25M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109298786
企查查编码QVNFNC3BDM
成立日期2020-08-10
联系地址Số 5, ngõ 89 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIZGATE
企业英文名称BIZGATE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngõ 89 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84906079090
邮箱BizGate@BizGate.vn
官网www.bizgate.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605117毫米以上铝线
721720镀锌钢丝
731210钢绞线缆
761410钢芯铝电缆
740710精炼铜条
681410粘聚云母片
490199其他印刷品
741110精炼铜管
846330金属丝加工机
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚107$44.32M
印度10$2.77M
中国43$2.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚106$38.92M未锻轧铝合金、未锻轧铝
c43ed96732ac5f1fef8cbaff5a48fe481$5.40M
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡10$2.77M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd.中国5$714.8K7毫米以上铝线、7mm以下铝合金丝
Jiangsu Grand Cable Co., Ltd.中国13$411.3K钢芯铝电缆、铝制线缆带
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港4$397.6K精炼铜管、精炼铜阴极
YogiAnt International Ltd.中国10$293.6K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd.中国3$67.1K镀锌钢丝、钢绞线缆
Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd.中国2$44.0K镀锌钢丝、镀贱金属钢线
Yangzhou Tengfei Electric Cable & Appliance Materials Co., Ltd.中国2$8.9K人造纤维无纺布70-150克、合成纤维绳

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22镀锌钢丝ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP中国$2.8K
2026-04-22镀锌钢丝ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP中国$2.8K
2026-04-22镀锌钢丝ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP中国$18.9K
2026-04-227毫米以上铝线LQ TECHNOLOGIES (WUXI) LTD中国$127.1K
2026-04-227毫米以上铝线LQ TECHNOLOGIES (WUXI) LTD中国$127.1K
2026-04-22镀锌钢丝ZHEJIANG GUANMING POWER TRANSMISSION MATERIAL CORP中国$18.9K
2026-04-09其他橡塑机械SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-09其他橡塑机械SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-09其他橡塑机械SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-09其他光学测量仪SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD中国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Bizgate Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →