Pacific Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PACIFIC
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$8.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801334847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4KDBAA |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 2C/26/56, phố Kênh Tre, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PACIFIC |
| 企业英文名称 | PACIFIC INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2C/26/56, phố Kênh Tre, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84965799166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $8.87M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $8.87M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |