Long Tech Trading & Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI LONG TECH

87
进口笔数
10
出口笔数
$10.91M
进口金额
$645.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-20
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $553.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-08进口 $412.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.9K · 4 笔出口 $118.0K · 2 笔2024-11进口 $152.9K · 3 笔出口 $306.9K · 4 笔2024-12进口 $228.1K · 3 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $497.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $512.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $219.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $749.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $894.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $682.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $906.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $918.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $553.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-08进口 $412.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.9K · 4 笔出口 $118.0K · 2 笔2024-11进口 $152.9K · 3 笔出口 $306.9K · 4 笔2024-12进口 $228.1K · 3 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $497.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $512.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $219.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $749.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $894.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $682.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.01M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $906.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $918.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108919896
企查查编码QVN32TM1R7
成立日期2019-09-27
联系地址Số 96 Phạm Phú Tiết, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI LONG TECH
企业英文名称LONG TECH TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 96 Phạm Phú Tiết, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84961266888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
854460高压电线
853590其他高压电路装置
850760锂离子电池
400811泡沫橡胶板
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
851762通信设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
850440静止变流器
854460高压电线
853710电力控制板
854143光伏组件
854419非铜绕组线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$10.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$527.6K
柬埔寨2$117.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国22$3.24M高压电线、其他高压电路装置
LONGI Solar Technology Co., Ltd.中国8$2.84M光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Jinko Solar Co., Ltd.中国26$2.45M光伏组件、高纯硅
Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国11$894.0K光伏组件、光敏半导体二极管
LONGI (HK) Trading Ltd.中国2$610.7K光伏组件、光伏电池
Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd.中国6$494.8K光伏组件、其他玻璃制品
Risen Energy (Anhui) Co., Ltd.中国1$115.7K光伏组件、其他高压电路装置
Aiko Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡2$115.1K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Zhejiang Hyxi Technology Co., Ltd.中国2$5.0K静止变流器、锂离子电池
Mouser Electronics, Inc.英国3$784其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$263.8K通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd.越南4$263.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd.越南1$82.6K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
Greenyellow Solar Power (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$35.3K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27光伏组件LONGI (H K) TRADING LTD中国$101.8K
2026-04-27光伏组件LONGI (H K) TRADING LTD中国$101.8K
2026-04-23光伏组件LONGI (H K) TRADING LTD中国$203.6K
2026-04-23光伏组件LONGI (H K) TRADING LTD中国$203.6K
2026-04-14光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$153.8K
2026-04-14光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$153.8K
2026-03-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$61.3K
2026-03-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$126.5K
2026-03-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$126.5K
2026-03-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$61.3K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20焊接方钢管FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$349
2024-12-20其他铝制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2024-12-20其他钢铁结构体FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.7K
2024-12-20其他铝制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$4.5K
2024-12-20其他钢铁结构体FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.6K
2024-12-20其他钢铁结构体FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$3.0K
2024-12-20焊接方钢管FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$111
2024-12-20其他钢铁结构体FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.0K
2024-12-20焊接方钢管FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$153
2024-12-20其他钢铁结构体FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Long Tech Trading & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →