Long Tech Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI LONG TECH
87
进口笔数
10
出口笔数
$10.91M
进口金额
$645.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-20
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32TM1R7 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 96 Phạm Phú Tiết, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI LONG TECH |
| 企业英文名称 | LONG TECH TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 Phạm Phú Tiết, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84961266888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $10.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $527.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $117.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.24M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.84M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.45M | 光伏组件、高纯硅 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 11 | $894.0K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $610.7K | 光伏组件、光伏电池 |
| Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $494.8K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
| Risen Energy (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $115.1K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Zhejiang Hyxi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 3 | $784 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $263.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $263.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.6K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Greenyellow Solar Power (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $35.3K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $203.6K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $203.6K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $153.8K |
| 2026-04-14 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $153.8K |
| 2026-03-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2026-03-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $126.5K |
| 2026-03-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $126.5K |
| 2026-03-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $61.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 焊接方钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $349 |
| 2024-12-20 | 其他铝制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2024-12-20 | 其他钢铁结构体 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-20 | 其他铝制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-20 | 其他钢铁结构体 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-20 | 其他钢铁结构体 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.0K |
| 2024-12-20 | 焊接方钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $111 |
| 2024-12-20 | 其他钢铁结构体 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-20 | 焊接方钢管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $153 |
| 2024-12-20 | 其他钢铁结构体 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |