Goldcare Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDCARE VIệT NAM

81
进口笔数
0
出口笔数
$729.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108862544
企查查编码QVNXG7RJ3T
成立日期2019-08-12
联系地址Số 94, tổ 10, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDCARE VIỆT NAM
企业英文名称GOLDCARE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94, tổ 10, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84966823818
邮箱goldcarevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300420抗生素药品
300439激素抗生素药品
330499其他护肤品
481910瓦楞纸箱
151790食用油脂制品
220299其他非酒精饮料
293628维生素E及衍生物
300450维生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度57$426.4K
法国12$134.9K
斯洛伐克2$43.0K
意大利4$39.7K
日本3$36.8K
土耳其3$18.1K
西班牙3$14.1K
美国2$11.0K
德国1$5.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qualitron Bio Medica Pvt. Ltd.印度15$138.5K其他零售药品、抗生素药品
Neiss Labs Ltd.印度9$80.5K其他零售药品、其他食品制剂
Lustrel Laboratoires巴西6$74.7K其他食品制剂、其他护肤品
Nivamed Healthcare Solutions印度4$61.1K其他食品制剂、其他零售药品
Sigra Worldwide Pvt. Ltd.印度5$46.0K其他零售药品、其他护肤品
Renovize Healthcare印度9$44.8K其他零售药品、其他食品制剂
Merit Polychem Pvt. Ltd.印度7$36.9K其他零售药品、抗生素药品
Lustrel Laboratories法国2$31.8K其他食品制剂
Renowned Life Sciences印度4$14.0K抗生素药品、其他食品制剂
IMPACT HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度3$11.4K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-22其他食品制剂ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI法国$750
2025-02-22其他护肤品Ulutan Ilaç Kimya Sanayi Ve Dış Ticaret Ltd. Şti.印度$1.9K
2025-02-22其他食品制剂ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI法国$1.0K
2025-02-22其他食品制剂ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI土耳其$8.3K
2025-02-22其他护肤品NEISS LABS LTD印度$5.0K
2025-02-22其他护肤品NEISS LABS LTD印度$3.0K
2025-02-20激素抗生素药品NEISS LABS LTD印度$5.1K
2025-02-20激素抗生素药品NEISS LABS LTD印度$12.6K
2025-02-20激素抗生素药品NEISS LABS LTD印度$2.3K
2025-02-19激素抗生素药品NEISS LABS LTD印度$12.6K

相关企业 · 同类产品

Goldcare Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →