Goldcare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDCARE VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$729.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG7RJ3T |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 94, tổ 10, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDCARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, tổ 10, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966823818 |
| 邮箱 | goldcarevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 57 | $426.4K |
| 法国 | 12 | $134.9K |
| 斯洛伐克 | 2 | $43.0K |
| 意大利 | 4 | $39.7K |
| 日本 | 3 | $36.8K |
| 土耳其 | 3 | $18.1K |
| 西班牙 | 3 | $14.1K |
| 美国 | 2 | $11.0K |
| 德国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualitron Bio Medica Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $138.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Neiss Labs Ltd. | 印度 | 9 | $80.5K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 6 | $74.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Nivamed Healthcare Solutions | 印度 | 4 | $61.1K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Sigra Worldwide Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $46.0K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Renovize Healthcare | 印度 | 9 | $44.8K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Merit Polychem Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $36.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Lustrel Laboratories | 法国 | 2 | $31.8K | 其他食品制剂 |
| Renowned Life Sciences | 印度 | 4 | $14.0K | 抗生素药品、其他食品制剂 |
| IMPACT HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $11.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI | 法国 | $750 |
| 2025-02-22 | 其他护肤品 | Ulutan Ilaç Kimya Sanayi Ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 印度 | $1.9K |
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI | 法国 | $1.0K |
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | ULUTAN ILAC KIMYA SANAYI VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $8.3K |
| 2025-02-22 | 其他护肤品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $5.0K |
| 2025-02-22 | 其他护肤品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $3.0K |
| 2025-02-20 | 激素抗生素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-02-20 | 激素抗生素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $12.6K |
| 2025-02-20 | 激素抗生素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.3K |
| 2025-02-19 | 激素抗生素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $12.6K |