Huetronics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,015 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Huetronics

1,015
进口笔数
333
出口笔数
$49.10M
进口金额
$64.48M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
55
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.8K · 13 笔出口 $638.7K · 3 笔2023-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $2.10M · 9 笔2023-10进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.81M · 10 笔2023-11进口 $832.8K · 27 笔出口 $1.28M · 5 笔2023-12进口 $721.1K · 21 笔出口 $471.5K · 2 笔2024-01进口 $824.1K · 20 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-02进口 $152.5K · 7 笔出口 $627.4K · 4 笔2024-03进口 $1.75M · 31 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-04进口 $1.22M · 19 笔出口 $1.70M · 11 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $1.74M · 11 笔2024-06进口 $1.61M · 32 笔出口 $2.03M · 7 笔2024-07进口 $1.51M · 31 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-08进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.81M · 9 笔2024-09进口 $1.20M · 28 笔出口 $1.09M · 7 笔2024-10进口 $17.8K · 5 笔出口 $585.7K · 5 笔2024-11进口 $743.4K · 23 笔出口 $499.5K · 8 笔2024-12进口 $1.73M · 33 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-01进口 $694.4K · 21 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-02进口 $799.6K · 25 笔出口 $1.07M · 9 笔2025-03进口 $954.6K · 21 笔出口 $1.23M · 10 笔2025-04进口 $2.03M · 32 笔出口 $2.53M · 12 笔2025-05进口 $1.95M · 27 笔出口 $1.83M · 8 笔2025-06进口 $2.31M · 48 笔出口 $3.06M · 15 笔2025-07进口 $1.85M · 42 笔出口 $2.72M · 14 笔2025-08进口 $2.35M · 32 笔出口 $2.42M · 12 笔2025-09进口 $1.81M · 41 笔出口 $2.98M · 11 笔2025-10进口 $1.17M · 18 笔出口 $2.68M · 13 笔2025-11进口 $1.36M · 22 笔出口 $2.16M · 11 笔2025-12进口 $1.38M · 22 笔出口 $3.20M · 13 笔2026-01进口 $1.20M · 29 笔出口 $1.55M · 6 笔2026-02进口 $637.4K · 23 笔出口 $859.2K · 4 笔2026-03进口 $464.2K · 24 笔出口 $1.53M · 10 笔2026-04进口 $1.50M · 24 笔出口 $878.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $510.8K · 13 笔出口 $638.7K · 3 笔2023-09进口 $1.40M · 31 笔出口 $2.10M · 9 笔2023-10进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.81M · 10 笔2023-11进口 $832.8K · 27 笔出口 $1.28M · 5 笔2023-12进口 $721.1K · 21 笔出口 $471.5K · 2 笔2024-01进口 $824.1K · 20 笔出口 $1.12M · 5 笔2024-02进口 $152.5K · 7 笔出口 $627.4K · 4 笔2024-03进口 $1.75M · 31 笔出口 $2.00M · 11 笔2024-04进口 $1.22M · 19 笔出口 $1.70M · 11 笔2024-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $1.74M · 11 笔2024-06进口 $1.61M · 32 笔出口 $2.03M · 7 笔2024-07进口 $1.51M · 31 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-08进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.81M · 9 笔2024-09进口 $1.20M · 28 笔出口 $1.09M · 7 笔2024-10进口 $17.8K · 5 笔出口 $585.7K · 5 笔2024-11进口 $743.4K · 23 笔出口 $499.5K · 8 笔2024-12进口 $1.73M · 33 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-01进口 $694.4K · 21 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-02进口 $799.6K · 25 笔出口 $1.07M · 9 笔2025-03进口 $954.6K · 21 笔出口 $1.23M · 10 笔2025-04进口 $2.03M · 32 笔出口 $2.53M · 12 笔2025-05进口 $1.95M · 27 笔出口 $1.83M · 8 笔2025-06进口 $2.31M · 48 笔出口 $3.06M · 15 笔2025-07进口 $1.85M · 42 笔出口 $2.72M · 14 笔2025-08进口 $2.35M · 32 笔出口 $2.42M · 12 笔2025-09进口 $1.81M · 41 笔出口 $2.98M · 11 笔2025-10进口 $1.17M · 18 笔出口 $2.68M · 13 笔2025-11进口 $1.36M · 22 笔出口 $2.16M · 11 笔2025-12进口 $1.38M · 22 笔出口 $3.20M · 13 笔2026-01进口 $1.20M · 29 笔出口 $1.55M · 6 笔2026-02进口 $637.4K · 23 笔出口 $859.2K · 4 笔2026-03进口 $464.2K · 24 笔出口 $1.53M · 10 笔2026-04进口 $1.50M · 24 笔出口 $878.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3300100699
企查查编码QVNCWTA1R8
成立日期2005-01-25
联系地址Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUETRONICS
企业英文名称HUETRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02343599880
邮箱info@huetronics.vn
官网www.huetronics.vn
传真02343599881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本257亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
854442带接头绝缘电线
850450其他电感器
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853222铝电解电容
853690其他电路开关装置
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
852990通信设备零件
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇
850490变压器零件
853222铝电解电容
854110非LED二极管
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国989$47.65M
中国台湾173$431.9K
越南12$424.9K
日本84$411.1K
印度尼西亚88$100.3K
马来西亚33$63.1K
菲律宾4$6.9K
韩国3$4.6K
泰国1$296
德国1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国244$58.89M
塞舌尔21$4.78M
越南30$475.4K
中国台湾10$263.3K
中国15$44.6K
荷兰4$16.4K
印度3$5.5K
中国香港3$3.4K
澳大利亚1$465
新加坡1$408

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Great Technology Corp中国628$38.21M变压器零件、带接头绝缘电线
Power Great Technology Corp塞舌尔80$4.21M变压器零件、带接头绝缘电线
Style Electronics (China) Co., Ltd.中国22$1.96M静止变流器、非CRT电脑显示器
CEHK INDUSTRY LTD中国香港17$1.12M其他塑料制品、音频设备零件
POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国香港15$1.03M变压器零件、带接头绝缘电线
Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd.中国46$450.0K其他电路开关装置、绝缘电线
Foshan KDA Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$306.6K8471机器零件、静止变流器
Vanex Computer Co., Ltd.中国18$292.1K8471机器零件、静止变流器
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南32$197.1K其他塑料制品、自粘塑料片
BOE TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港32$150.7K液晶显示模块、非CRT电脑显示器

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Great Technology Corp美国220$57.32M静止变流器、带接头绝缘电线
Power Great Technology Corp塞舌尔21$4.78M静止变流器、带接头绝缘电线
CEHK Industry Ltd.美国7$1.20M静止变流器
Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd.美国16$239.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国台湾7$225.7K静止变流器
Power Great Technology Corp越南8$202.0K非泡沫橡胶密封件、静止变流器
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南18$186.5K其他塑料制品、处理器及控制器
Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd.越南4$86.9K带接头绝缘电线
Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd.荷兰4$16.4K带接头绝缘电线、绝缘电线
Power Great Technology Corp中国7$3.7K静止变流器、铝电解电容

近期贸易明细

进口(共 1,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$95
2026-04-23其他钢铁制品POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$3.3K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$94
2026-04-23带接头绝缘电线POWER GREAT TECHNOLOGY CORP越南$16.3K
2026-04-23带接头绝缘电线POWER GREAT TECHNOLOGY CORP越南$16.3K
2026-04-23螺纹螺母POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$11
2026-04-23钢铁螺钉螺栓POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$108
2026-04-23钢铁螺钉螺栓POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$25
2026-04-23通信设备零件BOE TECHNOLOGY (HK) LTD中国$120
2026-04-23钢铁螺钉螺栓POWER GREAT TECHNOLOGY CORP中国$59

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$403.8K
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$30.6K
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$10
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$26.7K
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$21.7K
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$10
2026-04-23静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$10
2026-04-23带接头绝缘电线DONGGUAN XINMEI ELECTRONICS CO LTD中国$16.3K
2026-04-07静止变流器POWER GREAT TECHNOLOGY CORP塞舌尔$45.0K
2026-04-07通信设备零件UPLUS TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LTD印度$1.0K

相关企业 · 同类产品

Huetronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →