Huetronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huetronics
1,079
进口笔数
381
出口笔数
$51.71M
进口金额
$69.10M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-09-14
最近出口
65
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300100699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWTA1R8 |
| 成立日期 | 2005-01-25 |
| 联系地址 | Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUETRONICS |
| 企业英文名称 | HUETRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02343599880 |
| 邮箱 | info@huetronics.vn |
| 官网 | www.huetronics.vn |
| 传真 | 02343599881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 257亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,047 | $50.24M |
| 中国台湾 | 181 | $447.9K |
| 越南 | 13 | $427.1K |
| 日本 | 85 | $411.2K |
| 印度尼西亚 | 90 | $100.4K |
| 马来西亚 | 39 | $66.6K |
| 菲律宾 | 4 | $6.9K |
| 韩国 | 3 | $4.6K |
| 泰国 | 1 | $296 |
| 德国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 269 | $58.89M |
| 塞舌尔 | 39 | $9.24M |
| 越南 | 30 | $475.4K |
| 中国台湾 | 10 | $263.3K |
| 中国香港 | 5 | $151.8K |
| 中国 | 16 | $56.8K |
| 荷兰 | 4 | $16.4K |
| 印度 | 5 | $6.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $465 |
| 新加坡 | 1 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Great Technology Corp | 中国 | 628 | $38.21M | 变压器零件、带接头绝缘电线 |
| Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | 113 | $6.50M | 变压器零件、带接头绝缘电线 |
| Style Electronics (China) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.99M | 静止变流器、非CRT电脑显示器 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 18 | $1.16M | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| POWER GREAT TECHNOLOGY CORP | 中国香港 | 15 | $1.03M | 变压器零件、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 46 | $450.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Foshan KDA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $317.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Vanex Computer Co., Ltd. | 中国 | 18 | $292.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $217.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| BOE Technology (HK) Ltd. | 中国香港 | 38 | $156.0K | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Great Technology Corp | 美国 | 220 | $57.32M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | 39 | $9.24M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| CEHK Industry Ltd. | 美国 | 7 | $1.20M | 静止变流器 |
| Dongguan Xinmei Electronics Co., Ltd. | 美国 | 16 | $239.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| POWER GREAT TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 7 | $225.7K | 静止变流器 |
| Power Great Technology Corp | 越南 | 8 | $202.0K | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $186.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UPLUS TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $6.4K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Power Great Technology Corp | 中国 | 7 | $3.7K | 静止变流器、铝电解电容 |
| ASROCK AMERICA, INC. | 10 | $0 | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 1,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 20W以下固定电阻器 | Power Great Technology Corp | 中国 | $401 |
| 2026-07-25 | 变压器零件 | Power Great Technology Corp | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-25 | 纸塑固定电容器 | Power Great Technology Corp | 中国 | $549 |
| 2026-07-25 | 其他电感器 | Power Great Technology Corp | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 大功率晶体管 | Power Great Technology Corp | 中国 | $802 |
| 2026-07-25 | 铝电解电容 | Power Great Technology Corp | 中国 | $272 |
| 2026-07-25 | 铝电解电容 | Power Great Technology Corp | 中国 | $228 |
| 2026-07-25 | 绝缘电线 | Power Great Technology Corp | 中国 | $670 |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Power Great Technology Corp | 中国 | $127 |
| 2026-07-25 | 铝电解电容 | Power Great Technology Corp | 中国 | $224 |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 静止变流器 | ASROCK AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 静止变流器 | ASROCK AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | UPLUS TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $496 |
| 2026-07-25 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $259.4K |
| 2026-07-25 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $128.6K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $18.4K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $49.7K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $10.8K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $57.1K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Power Great Technology Corp | 塞舌尔 | $36.8K |