Han An Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HâN AN
2
进口笔数
8
出口笔数
$11.1K
进口金额
$837.8K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2024-05-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPQ6TYA |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà 4, Ngõ 15, Khu phố Thịnh Lang, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HÂN AN |
| 企业英文名称 | HAN AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, Ngõ 15, Khu phố Thịnh Lang, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84971831635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $837.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他化学制剂 |
| Foshan Chaoshun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $837.8K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他化学制剂 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-01-10 | 其他车辆 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-01-10 | 其他钢铁制品 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $417 |
| 2024-01-10 | 混合机 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-01-10 | 其他钢铁制品 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-01-10 | 非办公金属家具 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-01-10 | 皮带输送机 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-01-10 | 混合机 | FOSHAN CHAOSHUN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $166.7K |
| 2024-03-11 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $109.5K |
| 2024-01-10 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-01-09 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $108.9K |
| 2023-09-11 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2023-09-01 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2023-08-31 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2023-08-23 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG YUEWANG TRADE CO LTD | 中国 | $114.7K |