FOCO Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS FOCO TOàN CầU
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2023-11-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107703975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFK2GA2 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 143/151, tổ 40, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS FOCO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | FOCO GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 143/151, tổ 40, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842432005166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $380 |
| 中国香港 | 1 | $201 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cacheleux Thierry | 法国 | 8 | $6.6K | 假发用加工毛发、合成假发 |
| Minh Inc. | 美国 | 1 | $380 | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| MEGA TELECOM | 中国香港 | 1 | $201 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 合成假发制品 | Cacheleux Thierry | 法国 | $260 |
| 2023-08-18 | 合成假发制品 | MEGA TELECOM | 中国香港 | $201 |
| 2023-06-08 | 假发用加工毛发 | Cacheleux Thierry | 法国 | $475 |
| 2023-06-02 | 假发用加工毛发 | Cacheleux Thierry | 法国 | $500 |
| 2023-05-16 | 假发用加工毛发 | Cacheleux Thierry | 法国 | $500 |
| 2023-05-10 | 假发用加工毛发 | CACHELEUX THIERRY | 法国 | $750 |
| 2023-04-06 | 假发用加工毛发 | CACHELEUX THIERRY | 法国 | $1.3K |
| 2023-02-24 | 假发用加工毛发 | Cacheleux Thierry | 法国 | $1.6K |
| 2023-01-12 | 假发用加工毛发 | CACHELEUX THIERRY | 法国 | $1.4K |
| 2023-01-09 | 纸质卡片 | Minh Inc. | 美国 | $380 |