Panapro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANAPRO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315695228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PQMD4N |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | 51/12/13 Trần Thị Trọng, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANAPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANAPRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0973775891 |
| 邮箱 | tbcknamtienphat@gmail.com |
| 官网 | thietbinamtienphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.4K |
| 匈牙利 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Yongbang Machinery & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| Shenzhen Jieerxi Trace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 非自动电弧焊机 |
| Nilfisk Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
| f4b7632fea6b029a53b4157e58f3d552 | 1 | $400 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 喷砂机 | NILFISK PTE LTD | 匈牙利 | $1.6K |
| 2025-06-05 | 喷砂机 | NILFISK PTE LTD | 匈牙利 | $1.6K |
| 2023-09-25 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN JIEERXI TRACE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-09-25 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN JIEERXI TRACE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-07-07 | 8464机器零件 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRCLA CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-22 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-06-22 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-06-22 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-06-22 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-22 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $12.7K |