Vinh Long Petro Petroleum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU VĩNH LONG PETRO

212
进口笔数
0
出口笔数
$13.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $408.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $639.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $285.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $357.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $681.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $262.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $626.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $447.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $432.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $453.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $770.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $811.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $897.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $408.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $639.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $531.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $285.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $357.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $681.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $272.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $262.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $626.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $447.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $432.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $453.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $770.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $811.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $189.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $897.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1501086994
企查查编码QVNQ166UNV
成立日期2018-05-24
联系地址Số 3H đường Nguyễn Văn Lâu, khóm 1, Phường 8, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU VĨNH LONG PETRO
企业英文名称VINH LONG PETRO PETROLEUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3H đường Nguyễn Văn Lâu, khóm 1, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84919481995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270799其他煤焦油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$4.83M
新加坡42$2.84M
马来西亚34$2.19M
澳大利亚24$1.81M
哥伦比亚21$1.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国83$4.51M非轻质石油
Velotac International Pte. Ltd.新加坡42$3.08M非轻质石油、其他润滑剂
UP Oil Co., Ltd.澳大利亚24$1.81M非轻质石油、天然沥青
Goldwin Trading Sdn. Bhd.马来西亚23$1.18M非轻质石油
Navi Oil & Chemicals Corporation哥伦比亚13$860.4K其他煤焦油、非轻质石油
BK PETROLEUM SDN BHD马来西亚10$656.2K非轻质石油、其他煤焦油
NAVI OIL & CHEMICALS CORP哥伦比亚8$547.5K非轻质石油
Platinum Renaissance Sdn. Bhd.新加坡7$311.6K非轻质石油
Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd.新加坡1$69.3K非轻质石油、其他煤焦油
MAKER TRASS RESOURCES马来西亚1$56.0K其他煤焦油、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非轻质石油UP OIL PRIVATE LTD澳大利亚$61.6K
2026-04-15非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$33.5K
2026-04-15非轻质石油UP OIL PRIVATE LTD澳大利亚$61.6K
2026-04-15非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$33.5K
2026-04-15非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$61.5K
2026-04-15非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$61.5K
2026-04-13非轻质石油UP OIL PRIVATE LTD澳大利亚$94.9K
2026-04-13非轻质石油UP OIL PRIVATE LTD澳大利亚$94.9K
2026-04-06非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$32.6K
2026-04-06非轻质石油BK Petroleum Sdn. Bhd.韩国$32.6K

相关企业 · 同类产品

Vinh Long Petro Petroleum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →