Vinh Long Petro Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU VĩNH LONG PETRO
212
进口笔数
0
出口笔数
$13.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501086994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ166UNV |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Số 3H đường Nguyễn Văn Lâu, khóm 1, Phường 8, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU VĨNH LONG PETRO |
| 企业英文名称 | VINH LONG PETRO PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3H đường Nguyễn Văn Lâu, khóm 1, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84919481995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $4.83M |
| 新加坡 | 42 | $2.84M |
| 马来西亚 | 34 | $2.19M |
| 澳大利亚 | 24 | $1.81M |
| 哥伦比亚 | 21 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | 83 | $4.51M | 非轻质石油 |
| Velotac International Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $3.08M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| UP Oil Co., Ltd. | 澳大利亚 | 24 | $1.81M | 非轻质石油、天然沥青 |
| Goldwin Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $1.18M | 非轻质石油 |
| Navi Oil & Chemicals Corporation | 哥伦比亚 | 13 | $860.4K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| BK PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $656.2K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| NAVI OIL & CHEMICALS CORP | 哥伦比亚 | 8 | $547.5K | 非轻质石油 |
| Platinum Renaissance Sdn. Bhd. | 新加坡 | 7 | $311.6K | 非轻质石油 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| MAKER TRASS RESOURCES | 马来西亚 | 1 | $56.0K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | UP OIL PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $61.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | UP OIL PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $61.6K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $61.5K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $61.5K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | UP OIL PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $94.9K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | UP OIL PRIVATE LTD | 澳大利亚 | $94.9K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $32.6K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | BK Petroleum Sdn. Bhd. | 韩国 | $32.6K |