Nam An Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam An Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101266415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMWYQ97 |
| 成立日期 | 2002-07-02 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM AN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 43, tổ 37C phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438521550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.73M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 家用炊具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $87.0K |
| 2026-03-05 | 铝制家用器具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-05 | 家用炊具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $159.6K |
| 2026-03-05 | 铝制家用器具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 家用炊具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $106.4K |
| 2025-10-02 | 铝制家用器具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 不锈钢家用制品 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2025-10-02 | 铝制家用器具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2025-10-02 | 铝制家用器具 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-10-02 | 不锈钢家用制品 | Namyang Kitchen Flower Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |