LONG VIET IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 再生橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV XNK LăNG VIệT
1
进口笔数
21
出口笔数
$25.0K
进口金额
$448.5K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2024-03-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315756512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND1V6EM |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | 650 Quốc lộ 22, Ấp Phước Hưng, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV XNK LĂNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 650 Quốc lộ 22, Ấp Phước Hưng, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842836251523 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
| 401219 | 其他翻新轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $430.4K |
| 泰国 | 3 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $177.6K | 再生橡胶 |
| TIANTAI BOLIN AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 7 | $144.1K | 再生橡胶、其他翻新轮胎 |
| TAIZHOU TRANS-SEA IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | 4 | $108.7K | 再生橡胶、橡胶废碎料 |
| Nio Rubber Intertex Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.1K | 再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $917 |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $854 |
| 2024-03-29 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HONGHUASHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-01-10 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2023-12-27 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-12-21 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-12-21 | 再生橡胶 | NIO RUBBER INTERTEX CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2023-12-14 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-11-24 | 再生橡胶 | NIO RUBBER INTERTEX CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2023-11-10 | 再生橡胶 | NIO RUBBER INTERTEX CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2023-11-08 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2023-10-23 | 再生橡胶 | ZHEJIANG SANMEN HANXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $45.5K |