CMS Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư CMS
14
进口笔数
0
出口笔数
$205.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108479370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCCY85Q |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | số nhà 59, ngõ 165, phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CMS |
| 企业英文名称 | CMS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 59, ngõ 165, phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906899798 |
| 邮箱 | nguyen.nx@cmsjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 14 | $204.2K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trudell Medical International | 加拿大 | 12 | $190.1K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Trudell Medical International | 英国 | 2 | $15.7K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $4.7K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 美国 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $3.3K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $9.5K |
| 2025-11-14 | 治疗呼吸装置 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-08-18 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-08-18 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 其他医疗器具 | TRUDELL MEDICAL INTERNATIONAL | 加拿大 | $12.7K |