Banaco Export Import Technology Trade Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 硫酸镁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BANACO

22
进口笔数
0
出口笔数
$397.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314282098
企查查编码QVNH0V9HDV
成立日期2017-03-13
联系地址15/11 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BANACO
企业英文名称BANACO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0909008132
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283321硫酸镁
310221硫酸铵肥料
284161高锰酸钾
310290其他氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$397.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liquidity Partners Ltd.中国3$193.4K高锰酸钾、其他高锰酸盐
April-Chem International Group Ltd.中国6$87.2K硫酸铵肥料
Shandong Dafn Chemical Co., Ltd.中国8$85.6K硫酸镁、硫代硫酸盐
FZ Trading Ltd.中国3$18.3K其他硫酸盐、硫酸钠
Cascade AgriTech Ltd.中国2$12.4K其他硝酸盐、其他氮肥

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21高锰酸钾LIQUIDITY PARTNERS LTD中国$38.5K
2025-08-12高锰酸钾LIQUIDITY PARTNERS LTD中国$38.5K
2025-07-01高锰酸钾LIQUIDITY PARTNERS LTD中国$116.4K
2025-06-23其他氮肥CASCADE AGRITECH LTD中国$6.3K
2025-04-28其他氮肥CASCADE AGRITECH LTD中国$6.1K
2025-03-11硫酸镁SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD中国$12.0K
2025-01-22硫酸镁SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD中国$20.1K
2024-12-20硫酸铵肥料APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD中国$20.5K
2024-10-17硫酸铵肥料APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD中国$17.2K
2024-09-25硫酸镁SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Banaco Export Import Technology Trade Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →