Banaco Export Import Technology Trade Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BANACO
22
进口笔数
0
出口笔数
$397.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314282098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0V9HDV |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 15/11 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BANACO |
| 企业英文名称 | BANACO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0909008132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $397.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liquidity Partners Ltd. | 中国 | 3 | $193.4K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| April-Chem International Group Ltd. | 中国 | 6 | $87.2K | 硫酸铵肥料 |
| Shandong Dafn Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.6K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Cascade AgriTech Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他硝酸盐、其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 高锰酸钾 | LIQUIDITY PARTNERS LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-08-12 | 高锰酸钾 | LIQUIDITY PARTNERS LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-07-01 | 高锰酸钾 | LIQUIDITY PARTNERS LTD | 中国 | $116.4K |
| 2025-06-23 | 其他氮肥 | CASCADE AGRITECH LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-04-28 | 其他氮肥 | CASCADE AGRITECH LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-03-11 | 硫酸镁 | SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-01-22 | 硫酸镁 | SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-12-20 | 硫酸铵肥料 | APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-10-17 | 硫酸铵肥料 | APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-09-25 | 硫酸镁 | SHANDONG DAFN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.8K |