Tam Ut Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm út
11
进口笔数
0
出口笔数
$235.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S18F47 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số 275 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM ÚT |
| 企业英文名称 | TAM UT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 275 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989839819 |
| 邮箱 | tamnguyen071412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $133.0K |
| 中国 | 5 | $81.4K |
| 荷兰 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $195.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 荷兰 | $21.0K |
| 2025-05-27 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $19.0K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2024-12-17 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2024-12-17 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-30 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2024-11-30 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-11-04 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2024-11-04 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $13.5K |
| 2024-05-25 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |