Tan Hoa Binh Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN HòA BìNH

37
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.6K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108508261
企查查编码QVNHB26B25
成立日期2018-11-12
联系地址Số 4, Tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HÒA BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84902226159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
722300不锈钢丝
7605297mm以下铝合金丝
381090焊接用焊剂
831110包覆焊条
722820硅锰钢条
854590电气用碳制品
810199其他钨制品
722220不锈钢棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.08M
印度4$84.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Solid Solder Co., Ltd.中国19$906.0K药芯焊丝、硅锰钢丝
Zhejiang Yuchuan Welding Materials Co., Ltd.中国4$71.1K7mm以下铝合金丝、药芯焊丝
Stanvac Prime Private Ltd.印度3$63.6K金属焊条、不锈钢丝
Jinan Jincai Welding Materials Co., Ltd.中国4$44.7K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd.中国3$37.3K焊接用焊剂、7mm以下铝合金丝
Starblaze Global Technologies Pvt. Ltd.印度1$20.8K金属焊条、不锈钢丝
Linyi Shili Graphite Electrodes Manufacture Co., Ltd.中国3$18.7K电气用碳制品、非炉用碳电极

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-11包覆焊条STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$4.2K
2024-06-11不锈钢棒材STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1.0K
2024-06-11包覆焊条STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$944
2024-06-11包覆焊条STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1.2K
2024-06-11不锈钢棒材STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$561
2024-06-11不锈钢丝STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1.7K
2024-06-11不锈钢丝STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$867
2024-06-11不锈钢丝STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1.7K
2024-06-11不锈钢棒材STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$606
2024-06-11包覆焊条STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hoa Binh Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →