Tan Hoa Binh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TâN HòA BìNH
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108508261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB26B25 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số 4, Tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84902226159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.08M |
| 印度 | 4 | $84.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 19 | $906.0K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Zhejiang Yuchuan Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.1K | 7mm以下铝合金丝、药芯焊丝 |
| Stanvac Prime Private Ltd. | 印度 | 3 | $63.6K | 金属焊条、不锈钢丝 |
| Jinan Jincai Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 焊接用焊剂、7mm以下铝合金丝 |
| Starblaze Global Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $20.8K | 金属焊条、不锈钢丝 |
| Linyi Shili Graphite Electrodes Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 电气用碳制品、非炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 包覆焊条 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-06-11 | 不锈钢棒材 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-06-11 | 包覆焊条 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $944 |
| 2024-06-11 | 包覆焊条 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-06-11 | 不锈钢棒材 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $561 |
| 2024-06-11 | 不锈钢丝 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2024-06-11 | 不锈钢丝 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $867 |
| 2024-06-11 | 不锈钢丝 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2024-06-11 | 不锈钢棒材 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $606 |
| 2024-06-11 | 包覆焊条 | STARBLAZE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |