ANC Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANC VIệT NAM
291
进口笔数
0
出口笔数
$37.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109050584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW5UWXV |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, tổ 2, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANC VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976780305 |
| 邮箱 | nature.ancvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $29.42M |
| 中国 | 191 | $4.73M |
| 澳大利亚 | 43 | $2.85M |
| 日本 | 7 | $76.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RVX Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 42 | $2.83M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Klemarang Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.18M | 卫生用品 |
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $921.9K | 其他塑料管材、卫生用品 |
| Moms Treasure Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $728.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Bun Do Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $368.8K | 卫生用品 |
| Hong Kong Lute Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $344.0K | 其他往复泵、胸罩 |
| Shanghai Panzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $264.2K | 卫生用品 |
| Duchess Mercantiles Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $248.0K | 卫生用品、其他护肤品 |
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $192.3K | 卫生用品、带时钟收音机 |
| Fuzzy Friends International Pty Ltd | 中国 | 7 | $120.5K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $649 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $649 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $649 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $721 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $721 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $721 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $649 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $721 |
| 2026-04-27 | 塑料餐具 | Zoom T Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |