ANC Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANC VIệT NAM

307
进口笔数
0
出口笔数
$37.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $266.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $376.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $354.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $598.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $520.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $352.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $266.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $239.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $376.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $354.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $598.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $520.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109050584
企查查编码QVNFW5UWXV
成立日期2020-01-02
联系地址Số 10 ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, tổ 2, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANC VIỆT NAM
企业英文名称ANC VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84976780305
邮箱nature.ancvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
340250零售清洁粉剂
190110婴幼儿食品
392410塑料餐具
940490其他寝具
210690其他食品制剂
340130皮肤清洁剂
392490塑料家用制品
560312人造纤维无纺布
851679其他家用电动热器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$29.46M
中国203$5.12M
澳大利亚44$3.18M
日本8$82.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RVX Group Pty Ltd澳大利亚43$3.16M其他食品制剂、婴幼儿食品
Klemarang Co., Ltd.中国35$1.18M卫生用品、婴儿化纤服装
Bun Do Industrial Co., Ltd.韩国53$993.0K其他塑料管材、卫生用品
Moms Treasure Co., Ltd.韩国19$728.3K塑料家用制品、塑料餐具
KLEMARANG CO., LTD韩国11$512.4K340220、其他芳香制剂
Hong Kong Lute Technology Co., Ltd.中国10$378.2K其他往复泵、胸罩
Bun Do Industrial Co., Ltd.中国16$368.8K卫生用品
Shanghai Panzhi Trading Co., Ltd.中国10$264.2K卫生用品
DUCHESS MERCANTILES SDN BHD马来西亚12$248.0K卫生用品、其他护肤品
Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd.中国17$216.5K卫生用品、带时钟收音机

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29棉制毛巾织物Shanghai Tongju Business Information Technology Co., Ltd.中国$24.8K
2026-06-29棉制毛巾织物Shanghai Tongju Business Information Technology Co., Ltd.中国$12.1K
2026-06-29棉制毛巾织物Shanghai Tongju Business Information Technology Co., Ltd.中国$25.7K
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$0
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$12.1K
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$11.7K
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$1.3K
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$2.5K
2026-06-25卫生用品KLEMARANG CO., LTD中国$9.2K
2026-06-22发泡床垫Apramo International (HK) Ltd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

ANC Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →