Viet Trung Hoang Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG HOàNG GIA
17
进口笔数
1
出口笔数
$358.1K
进口金额
$98.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2023-11-21
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317206722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9082JKA |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 116/33B Lê Đình Cẩn, Khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG HOANG GIA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84909407294 |
| 邮箱 | viettrunghoanggia.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.thegioidegiay.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $358.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $98.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Echoo Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $183.7K | 可互换钻具、功能机器零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Quanzhou Yingbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 鞋靴零件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ningbo Corelead Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他皮革鞋 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade A Shoe Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $98.6K | 纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 鞋靴零件 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-26 | 皮革加工机械 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-11-26 | 鞋靴零件 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-26 | 鞋靴零件 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-11-26 | 鞋靴零件 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-11-26 | 印刷标签 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-26 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | TAIZHOU ECHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $20.4K |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $21.1K |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $550 |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $23.7K |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $12.8K |
| 2023-11-21 | 纺织面料运动鞋 | TRADE A SHOE PTY LTD | 澳大利亚 | $13.9K |