POVIKO CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POVIKO
1
进口笔数
4
出口笔数
$21.0K
进口金额
$74.8K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2024-09-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107298903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QP5XVK |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN HOÀNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84867231563 |
| 邮箱 | congtybdshoangha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $74.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAD SOLUTIONS INC | 加拿大 | 1 | $21.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC STS URAL | 俄罗斯 | 2 | $37.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | 2 | $37.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 机械密封件 | PAD SOLUTIONS INC | 美国 | $13.9K |
| 2024-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PAD SOLUTIONS INC | 美国 | $2.9K |
| 2024-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PAD SOLUTIONS INC | 美国 | $522 |
| 2024-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | PAD SOLUTIONS INC | 美国 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他风扇 | LLC STS URAL | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2024-08-29 | 其他风扇 | STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2024-08-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LLC STS URAL | 俄罗斯 | $11.7K |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | LLC STS URAL | 俄罗斯 | $23.0K |
| 2024-08-23 | 机械密封件 | STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | $22.6K |
| 2024-08-23 | 非泡沫橡胶密封件 | STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2024-08-23 | 非泡沫橡胶密封件 | STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2024-08-23 | 非泡沫橡胶密封件 | STS URAL CO LTD | 俄罗斯 | $849 |