All Rich Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại All Rich
5
进口笔数
7
出口笔数
$45.2K
进口金额
$120.8K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312146011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2GQFBA |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | 261/1A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALL RICH |
| 企业英文名称 | ALL RICH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 261/1A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903788339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170220 | 纯枫糖/浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $45.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $101.8K |
| 韩国 | 1 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Rich Importers & Exporters Canada Inc. | 加拿大 | 5 | $45.2K | 纯枫糖/浆、其他糖混合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BPC Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.1K | 其他非酒精饮料、酸奶 |
| Winning Corp | 韩国 | 1 | $13.3K | 制备面食 |
| Luon Chhay Peanich Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $12.9K | 制备面食、1-6%脂肪乳品 |
| SOU KUNNA | 柬埔寨 | 1 | $5.8K | 精炼棕榈油、1-6%脂肪乳品 |
| Horng Sophal | 越南 | 1 | $5.8K | 1-6%脂肪乳品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 纯枫糖/浆 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $9.5K |
| 2024-03-07 | 纯枫糖/浆 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $3.5K |
| 2024-03-07 | 纯枫糖/浆 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $7.4K |
| 2024-01-15 | 纯枫糖/浆 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $2.1K |
| 2023-04-12 | 糖果 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $6.6K |
| 2023-04-12 | 糖果 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $885 |
| 2023-04-12 | 糖果 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $3.2K |
| 2023-04-12 | 糖果 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-04-12 | 糖果 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2023-03-16 | 其他糖混合物 | ALL RICH IMPORTERS & EXPORTERS CANADA INC | 加拿大 | $1.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 1-6%脂肪乳品 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $64.0K |
| 2025-10-23 | 1-6%脂肪乳品 | BPC TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2025-10-20 | 1-6%脂肪乳品 | LUON CHHAY PEANICH CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2025-10-09 | 1-6%脂肪乳品 | Luon Chhay Peanich Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2025-09-15 | 1-6%脂肪乳品 | HORNG SOPHAL | 越南 | $5.8K |
| 2025-09-08 | 1-6%脂肪乳品 | SOU KUNNA | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2023-03-06 | 制备面食 | WINNING CORP | 韩国 | $7.5K |
| 2023-03-06 | 制备面食 | WINNING CORP | 韩国 | $5.8K |