OMI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Omi Vietnam
123
进口笔数
7
出口笔数
$11.29M
进口金额
$560.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-22
最近出口
49
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105011672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8HMR48 |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | Phòng 806 Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMI VIETNAM |
| 企业英文名称 | OMI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 806 Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02485858571 |
| 邮箱 | omi.vietnam@gmail.com |
| 传真 | 02435765882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $5.03M |
| 德国 | 24 | $1.76M |
| 中国台湾 | 19 | $1.53M |
| 捷克 | 14 | $1.46M |
| 瑞士 | 22 | $339.2K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $283.7K |
| 马来西亚 | 1 | $235.8K |
| 英国 | 7 | $204.2K |
| 日本 | 3 | $97.5K |
| 美国 | 11 | $75.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $370.3K |
| 中国台湾 | 1 | $155.9K |
| 中国 | 1 | $25.9K |
| 捷克 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 43 | $7.40M | ||
| AHP Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.12M | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Gerbera Sr Ltd | 瑞士 | 6 | $722.1K | 其他实验室玻璃器皿、光学分光仪 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 捷克 | 6 | $264.4K | 切片机零件、扫帚刷子 |
| Kin Filter Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $254.4K | 其他耐火陶瓷、分析仪器 |
| DRMS Ltd. | 瑞士 | 6 | $102.5K | 其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂 |
| DRMS Ltd. | 捷克 | 5 | $69.1K | 切片机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DRMS Ltd. | 中国 | 5 | $66.6K | 注射器、其他功能机器 |
| DRMS Ltd. | 美国 | 4 | $23.4K | 非纺织润滑剂、静止变流器 |
| DRMS Ltd. | 德国 | 5 | $13.9K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Forth Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $228.4K | 光学分光仪 |
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 1 | $155.9K | ||
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140.2K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Shanghai Wer China Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 非液压金属压机 |
| Deltima Precision s.r.o. | 捷克 | 1 | $8.2K | 温控处理设备 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 巴西 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 美国 | $801 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 巴西 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DRMS LTD | 美国 | $801 |
| 2026-04-20 | 20W以下固定电阻器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $181.2K |
| 2026-04-20 | 20W以下固定电阻器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $181.2K |
| 2026-04-20 | 20W以下固定电阻器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-20 | 20W以下固定电阻器 | AHP GLOBAL PTE LTD | 中国 | $9 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 非液压金属压机 | SHANGHAI WER CHINA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-09-23 | 扫帚刷子 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2024-09-23 | 其他钨制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2024-07-04 | 数控卧式车床 | HHV PTE LTD | 中国台湾 | $155.9K |
| 2024-03-27 | 光学分光仪 | GUANGDONG FORTH SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $228.4K |
| 2023-12-15 | 温控处理设备 | DELTIMA PRECISION S.R.O | 捷克 | $8.2K |
| 2023-07-04 | 扫帚刷子 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2023-03-02 | 光学分光仪 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $140.2K |