OMI Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Omi Vietnam

123
进口笔数
7
出口笔数
$11.29M
进口金额
$560.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-22
最近出口
49
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $178.6K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $216.6K · 1 笔出口 $228.4K · 1 笔2024-04进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $444.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $736.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $987.9K · 7 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $2.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.4K · 4 笔出口 $938 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $272.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $256.0K · 3 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-06进口 $129.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $178.6K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $216.6K · 1 笔出口 $228.4K · 1 笔2024-04进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $444.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $736.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $987.9K · 7 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-08进口 $2.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.4K · 4 笔出口 $938 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $272.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $256.0K · 3 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-06进口 $129.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105011672
企查查编码QVND8HMR48
成立日期2010-11-24
联系地址Phòng 806 Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OMI VIETNAM
企业英文名称OMI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 806 Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话02485858571
邮箱omi.vietnam@gmail.com
传真02435765882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
853710电力控制板
850440静止变流器
854620陶瓷绝缘子
902730光学分光仪
903180其他测量仪器
845811数控卧式车床
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪
960390扫帚刷子
810199其他钨制品
841989温控处理设备
845811数控卧式车床
846269非液压金属压机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$5.03M
德国24$1.76M
中国台湾19$1.53M
捷克14$1.46M
瑞士22$339.2K
斯洛文尼亚3$283.7K
马来西亚1$235.8K
英国7$204.2K
日本3$97.5K
美国11$75.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$370.3K
中国台湾1$155.9K
中国1$25.9K
捷克1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a43$7.40M
AHP Global Pte. Ltd.新加坡6$1.12M教学演示仪器、其他测量仪器
Gerbera Sr Ltd瑞士6$722.1K其他实验室玻璃器皿、光学分光仪
Gerbera S.R. Ltd.捷克6$264.4K切片机零件、扫帚刷子
Kin Filter Engineering Co., Ltd.中国6$254.4K其他耐火陶瓷、分析仪器
DRMS Ltd.瑞士6$102.5K其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂
DRMS Ltd.捷克5$69.1K切片机零件、非泡沫橡胶密封件
DRMS Ltd.中国5$66.6K注射器、其他功能机器
DRMS Ltd.美国4$23.4K非纺织润滑剂、静止变流器
DRMS Ltd.德国5$13.9K其他诊断试剂、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Forth Science Technology Co., Ltd.越南1$228.4K光学分光仪
bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a1$155.9K
Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1$140.2K黄铜条杆、黄铜管
Shanghai Wer China Industry Co., Ltd.中国1$25.9K非液压金属压机
Deltima Precision s.r.o.捷克1$8.2K温控处理设备
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$1.6K安全气囊零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD英国$1.1K
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD巴西$1.1K
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD美国$801
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD巴西$1.1K
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD英国$1.1K
2026-04-21其他钢铁制品DRMS LTD美国$801
2026-04-2020W以下固定电阻器AHP GLOBAL PTE LTD中国$181.2K
2026-04-2020W以下固定电阻器AHP GLOBAL PTE LTD中国$181.2K
2026-04-2020W以下固定电阻器AHP GLOBAL PTE LTD中国$9
2026-04-2020W以下固定电阻器AHP GLOBAL PTE LTD中国$9

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22非液压金属压机SHANGHAI WER CHINA INDUSTRY CO LTD中国$25.9K
2024-09-23扫帚刷子Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$143
2024-09-23其他钨制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$795
2024-07-04数控卧式车床HHV PTE LTD中国台湾$155.9K
2024-03-27光学分光仪GUANGDONG FORTH SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD越南$228.4K
2023-12-15温控处理设备DELTIMA PRECISION S.R.O捷克$8.2K
2023-07-04扫帚刷子Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$711
2023-03-02光学分光仪JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$140.2K

相关企业 · 同类产品

OMI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →