AVL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất A.V.L
59
进口笔数
0
出口笔数
$799.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302832734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5QP4P0 |
| 成立日期 | 2003-01-13 |
| 联系地址 | 139 Vĩnh Viễn, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L |
| 企业英文名称 | AVL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 Vĩnh Viễn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839272114 |
| 邮箱 | sales.avl@avl.vn |
| 官网 | www.avl.vn |
| 传真 | 02839270758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $404.8K |
| 英国 | 12 | $186.1K |
| 中国 | 9 | $82.7K |
| 印度 | 2 | $70.1K |
| 匈牙利 | 2 | $31.2K |
| 德国 | 2 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHS FAM Pty. Ltd. | 美国 | 30 | $344.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| ANHS FAM Pty. Ltd. | 英国 | 9 | $178.3K | 非炉用碳电极、其他诊断试剂 |
| ANHS FAM Pty. Ltd. | 匈牙利 | 7 | $75.7K | 非炉用碳电极、诊断试剂 |
| ANHS FAM Pty Ltd | 印度 | 2 | $70.1K | 其他诊断试剂 |
| ANHS FAM Pty. Ltd. | 中国 | 6 | $68.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ANHS FAM PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $34.2K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| ANHS FAM Pty. Ltd. | 德国 | 2 | $24.9K | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
| ANHS FAM PTY LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Helena Biosciences | 英国 | 2 | $371 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $318 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $142 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $897 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $854 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $854 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $318 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $629 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $142 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $726 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | ANHS FAM PTY LTD | 英国 | $897 |