Saigon Trust Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON TRUST
107
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702533332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0BHSTS |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số 41, Đường 15, Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON TRUST |
| 企业英文名称 | SAIGON TRUST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Đường 15, Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $3.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinosteel Xingtai Machinery & Mill Roll Co., Ltd. | 中国 | 15 | $771.5K | 金属轧机、轧机零件 |
| Penglai Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 12 | $724.9K | 轧机零件、金属轧机 |
| Beijing CRS Metallurgical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $450.9K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $271.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Nanjing Billy Knott Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.0K | 金属加工机刀、齿轮及变速器 |
| Xiamen Sundell Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.1K | 灭火产品、阀门龙头 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Xiamen Yiruihe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.2K | 灭火产品、灭火器 |
| HK TECH HOLDING LTD | 中国香港 | 7 | $39.5K | 蓄电池零件、非泡沫塑料片 |
| Taier Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.2K | 离合器联轴器、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-12 | 离合器联轴器 | TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 金属轧机 | SINOSTEEL XINGTAI MACHINERY & MILL ROLL CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-18 | 冶金机械零件 | XIXIA LONGCHENG SPECIAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $39.5K |