Saigon Trust Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 金属轧机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAIGON TRUST

107
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702533332
企查查编码QVNB0BHSTS
成立日期2017-02-09
联系地址Số 41, Đường 15, Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAIGON TRUST
企业英文名称SAIGON TRUST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, Đường 15, Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845530金属轧机
845590轧机零件
820810金属加工机刀
848230球面滚子轴承
842410灭火器
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
902620压力测量仪
381300灭火产品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$3.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinosteel Xingtai Machinery & Mill Roll Co., Ltd.中国15$771.5K金属轧机、轧机零件
Penglai Cemented Carbide Co., Ltd.中国12$724.9K轧机零件、金属轧机
Beijing CRS Metallurgical Machinery Co., Ltd.中国12$450.9K静止变流器、其他电气开关
Wafangdian Bearing Co., Ltd.中国8$271.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
Nanjing Billy Knott Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd.中国11$160.0K金属加工机刀、齿轮及变速器
Xiamen Sundell Trade Co., Ltd.中国5$140.1K灭火产品、阀门龙头
Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd.中国4$109.0K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Xiamen Yiruihe Technology Co., Ltd.中国2$72.2K灭火产品、灭火器
HK TECH HOLDING LTD中国香港7$39.5K蓄电池零件、非泡沫塑料片
Taier Heavy Industry Co., Ltd.中国5$22.2K离合器联轴器、轧机零件

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非液压车辆千斤顶LINEARMOTION CO LTD中国$3.1K
2026-04-20非液压车辆千斤顶LINEARMOTION CO LTD中国$3.1K
2026-03-30金属加工机刀NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD中国$7.2K
2026-03-30金属加工机刀NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD中国$3.0K
2026-03-30金属加工机刀NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD中国$25.0K
2026-03-30金属加工机刀NANJING BILLY KNOTT HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD中国$6.0K
2026-03-12离合器联轴器TAIER HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$2.1K
2026-02-25传动轴及曲柄XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-12-19金属轧机SINOSTEEL XINGTAI MACHINERY & MILL ROLL CO., LTD.中国$5.2K
2025-12-18冶金机械零件XIXIA LONGCHENG SPECIAL MATERIAL CO LTD中国$39.5K

相关企业 · 同类产品

Saigon Trust Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →