AIE Electric Vehicle Technology JSC
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XE ĐIệN AIE
13
进口笔数
0
出口笔数
$323.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603920771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC476Y3A |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 1351, Quốc Lộ 51, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XE ĐIỆN AIE |
| 企业英文名称 | AIE TRAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1351, Quốc Lộ 51, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842822530524 |
| 邮箱 | service@aiebike.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $323.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.2K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
| TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $50.1K | 塑料配件、其他螺纹紧固件 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Tianjin Panda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $31.3K | 其他电气开关、摩托车及配件 |
| Shenzhen Jingangshengshi Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 车用照明信号装置、绝缘电线 |
| Jiangxi Xide Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 电力控制板 |
| Taizhou Tianxing Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 塑料配件、车辆后视镜 |
| Tianchang Zhuchao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 静止变流器 |
| Shanghai Zhongzhiyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 塑料配件、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 车用锁具 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-23 | 车用锁具 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-22 | 车用线束 | TAIZHOU POWERSOURCE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |