DUONG TRUNG THUAN TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DươNG TRUNG LUậN
20
进口笔数
0
出口笔数
$116.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAHX8TY |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | Số nhà 186, đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG TRUNG LUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 186, đường Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979684886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $116.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN HONGCHANTOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $62.0K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 17 | $36.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 带壳栗子 | YUNNAN HONGCHANTOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2024-02-21 | 带壳栗子 | YUNNAN HONGCHANTOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-01-03 | 带壳栗子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-12-07 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-07 | 鲜马铃薯 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-01 | 南瓜葫芦类 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-28 | 南瓜葫芦类 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-26 | 南瓜葫芦类 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-24 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-23 | 鲜番茄 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |