Gia Gia Minh Producing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Gia Gia Minh
9
进口笔数
190
出口笔数
$164.0K
进口金额
$17.73M
出口金额
2025-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311158991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQSC91N |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | 340 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA GIA MINH PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340 Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838520226 |
| 传真 | 0838520113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $163.7K |
| 菲律宾 | 3 | $137 |
| 巴西 | 1 | $52 |
| 中国 | 1 | $41 |
| 美国 | 1 | $40 |
| 泰国 | 1 | $7 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $10.61M |
| 韩国 | 54 | $1.88M |
| 哈萨克斯坦 | 13 | $1.73M |
| 中国台湾 | 19 | $694.5K |
| 美国 | 9 | $482.3K |
| 法国 | 4 | $478.9K |
| 泰国 | 9 | $460.6K |
| 中国香港 | 8 | $363.8K |
| 越南 | 3 | $296.5K |
| 俄罗斯 | 5 | $248.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163.7K | 其他单一果蔬汁 |
| Kimes Foods International Inc. | 菲律宾 | 2 | $128 | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Dicoco Agroindustrial Ltda. | 巴西 | 1 | $52 | 其他单一果蔬汁、干椰子 |
| Yunnan Evergreen Biological Corp. | 中国 | 1 | $41 | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| CANE'D | 美国 | 1 | $40 | 其他单一果蔬汁 |
| Agri Exim Global Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $9 | 粗制椰子油、精制椰子油 |
| V Link International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7 | 20度以上橙汁 |
| Rosun Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 53 | $10.01M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $962.1K | 醋渍黄瓜、其他加工水果 |
| Galanz Bottlers JSC | 哈萨克斯坦 | 7 | $877.8K | 调味甜水、塑料容器 |
| CB Coconuts Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $493.3K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| CANE D LLC | 美国 | 9 | $482.3K | 混合果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $420.9K | 其他单一果蔬汁、3公斤以上红茶 |
| AUREANTE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 8 | $363.8K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Jang International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $336.7K | 混合果蔬汁、其他食品制剂 |
| Sungyou Fnb | 韩国 | 12 | $299.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 9 | $115.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 其他单一果蔬汁 | ROSUN NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-02-14 | 其他单一果蔬汁 | DICOCO AGRO INDUSTRIAL LTDA | 巴西 | $52 |
| 2025-01-20 | 20度以上橙汁 | V LINK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2024-07-30 | 其他单一果蔬汁 | AGRI EXIM GLOBAL PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $9 |
| 2024-06-06 | 其他单一果蔬汁 | SHANGHAI SHINEROAD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 越南 | $163.7K |
| 2024-01-09 | 其他椰子 | KIMES FOODS INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $1 |
| 2024-01-09 | 其他单一果蔬汁 | KIMES FOODS INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $27 |
| 2023-12-01 | 其他单一果蔬汁 | CANE'D | 美国 | $40 |
| 2023-07-10 | 其他单一果蔬汁 | KIMES FOODS INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $100 |
| 2023-03-11 | 其他非酒精饮料 | YUNNAN EVERGREEN BIOLOGICAL CORP. | 中国 | $41 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Galanz Bottlers JSC | 哈萨克斯坦 | $60.1K |
| 2026-04-20 | 咖啡提取物 | UCC COFFEE TAIWAN CO LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | GALANZ Bottlers JSC | 哈萨克斯坦 | $60.6K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GALANZ Bottlers JSC | 哈萨克斯坦 | $86.4K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | GALANZ Bottlers JSC | 哈萨克斯坦 | $86.1K |
| 2026-03-27 | 其他单一果蔬汁 | ECO-SPICE CO. LTD. | — | $29.9K |
| 2026-03-20 | 高糖度苹果汁 | ECO-SPICE CO. LTD. | — | $33.3K |
| 2026-03-20 | 其他单一果蔬汁 | ECO-SPICE CO. LTD. | — | $3 |
| 2026-03-20 | 高糖柑橘汁 | ECO-SPICE CO. LTD. | — | $12.9K |
| 2026-02-26 | 其他加工水果 | GALANZ BOTTLERS JSC | — | $293.3K |