Gia Gia Minh Producing Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Gia Gia Minh

9
进口笔数
190
出口笔数
$164.0K
进口金额
$17.73M
出口金额
2025-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $710.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 3 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $341.9K · 5 笔2024-01进口 $28 · 1 笔出口 $718.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $899.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $931.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $745.0K · 9 笔2024-06进口 $163.7K · 1 笔出口 $617.8K · 8 笔2024-07进口 $9 · 1 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $844.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $527.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 9 笔2025-01进口 $7 · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2025-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 5 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $710.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 3 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $341.9K · 5 笔2024-01进口 $28 · 1 笔出口 $718.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $899.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $931.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $745.0K · 9 笔2024-06进口 $163.7K · 1 笔出口 $617.8K · 8 笔2024-07进口 $9 · 1 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $844.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $527.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 9 笔2025-01进口 $7 · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2025-02进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $485.9K · 5 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311158991
企查查编码QVNTQSC91N
成立日期2011-09-19
联系地址340 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA GIA MINH
企业英文名称GIA GIA MINH PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址340 Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842838520226
传真0838520113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
080119其他椰子
20091920度以上橙汁
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
200990混合果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
200949高糖菠萝汁
20091920度以上橙汁
210111咖啡提取物
200979高糖度苹果汁
200939高糖柑橘汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$163.7K
菲律宾3$137
巴西1$52
中国1$41
美国1$40
泰国1$7
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$10.61M
韩国54$1.88M
哈萨克斯坦13$1.73M
中国台湾19$694.5K
美国9$482.3K
法国4$478.9K
泰国9$460.6K
中国香港8$363.8K
越南3$296.5K
俄罗斯5$248.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd.越南1$163.7K其他单一果蔬汁
Kimes Foods International Inc.菲律宾2$128其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Dicoco Agroindustrial Ltda.巴西1$52其他单一果蔬汁、干椰子
Yunnan Evergreen Biological Corp.中国1$41其他加工水果、其他非酒精饮料
CANE'D美国1$40其他单一果蔬汁
Agri Exim Global Philippines Inc.菲律宾1$9粗制椰子油、精制椰子油
V Link International Co., Ltd.泰国1$720度以上橙汁
Rosun Natural Products Pvt. Ltd.印度1$1其他单一果蔬汁

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Shineroad Food Ingredients Co., Ltd.中国53$10.01M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd.韩国23$962.1K醋渍黄瓜、其他加工水果
Galanz Bottlers JSC哈萨克斯坦7$877.8K调味甜水、塑料容器
CB Coconuts Co., Ltd.泰国10$493.3K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
CANE D LLC美国9$482.3K混合果蔬汁、其他非酒精饮料
OCOCO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾7$420.9K其他单一果蔬汁、3公斤以上红茶
AUREANTE INTERNATIONAL CO LTD中国香港8$363.8K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Jang International Co., Ltd.韩国8$336.7K混合果蔬汁、其他食品制剂
Sungyou Fnb韩国12$299.0K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Koi The Trading Ltd. Taiwan Branch中国台湾9$115.4K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17其他单一果蔬汁ROSUN NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$1
2025-02-14其他单一果蔬汁DICOCO AGRO INDUSTRIAL LTDA巴西$52
2025-01-2020度以上橙汁V LINK INTERNATIONAL CO LTD泰国$7
2024-07-30其他单一果蔬汁AGRI EXIM GLOBAL PHILIPPINES INC菲律宾$9
2024-06-06其他单一果蔬汁SHANGHAI SHINEROAD FOOD INGREDIENTS CO LTD越南$163.7K
2024-01-09其他椰子KIMES FOODS INTERNATIONAL INC菲律宾$1
2024-01-09其他单一果蔬汁KIMES FOODS INTERNATIONAL INC菲律宾$27
2023-12-01其他单一果蔬汁CANE'D美国$40
2023-07-10其他单一果蔬汁KIMES FOODS INTERNATIONAL INC菲律宾$100
2023-03-11其他非酒精饮料YUNNAN EVERGREEN BIOLOGICAL CORP.中国$41

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂Galanz Bottlers JSC哈萨克斯坦$60.1K
2026-04-20咖啡提取物UCC COFFEE TAIWAN CO LTD$57.2K
2026-04-07其他食品制剂GALANZ Bottlers JSC哈萨克斯坦$60.6K
2026-03-30其他食品制剂GALANZ Bottlers JSC哈萨克斯坦$86.4K
2026-03-30其他食品制剂GALANZ Bottlers JSC哈萨克斯坦$86.1K
2026-03-27其他单一果蔬汁ECO-SPICE CO. LTD.$29.9K
2026-03-20高糖度苹果汁ECO-SPICE CO. LTD.$33.3K
2026-03-20其他单一果蔬汁ECO-SPICE CO. LTD.$3
2026-03-20高糖柑橘汁ECO-SPICE CO. LTD.$12.9K
2026-02-26其他加工水果GALANZ BOTTLERS JSC$293.3K

相关企业 · 同类产品

Gia Gia Minh Producing Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →