Ngoc Nhu Y Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NGọC NHư ý
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313448449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3201V8 |
| 成立日期 | 2015-09-20 |
| 联系地址 | 117/2/7 Hồ Văn Long, Khu phố 3, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NGỌC NHƯ Ý |
| 企业英文名称 | NGOC NHU Y SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/30/34/8 Bùi Tư Toàn, khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84913127827 |
| 邮箱 | Liennguyen6153@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $10.5K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | 3 | $10.5K | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Hoa Thuan Cake | 越南 | 2 | $3.3K | 小麦粉、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 小麦粉 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $765 |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $922 |
| 2025-04-17 | 小麦粉 | Hoa Thuan Cake | 越南 | $663 |
| 2025-04-17 | 小麦粉 | HOA THUAN CAKE | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-10 | 小麦粉 | HOA THUAN CAKE | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-27 | 小麦粉 | HOA THUAN CAKE | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2023-03-27 | 小麦粉 | HOA THUAN CAKE | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2023-03-27 | 小麦粉 | HOA THUAN CAKE | 澳大利亚 | $3.0K |