Laser Cargo Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hóa Laser
39
进口笔数
15
出口笔数
$410.0K
进口金额
$138.2K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-02-04
最近出口
27
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105171764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S1SRN1 |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA LASER |
| 企业英文名称 | LASER CARGO SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 ngõ 131 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462872784 |
| 邮箱 | Michael@laserhanoi.com |
| 传真 | +842462872351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842330 | 称重秤 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $293.5K |
| 美国 | 2 | $52.8K |
| 墨西哥 | 3 | $26.1K |
| 捷克 | 2 | $18.1K |
| 新加坡 | 7 | $9.5K |
| 波兰 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 马来西亚 | 3 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $456 |
| 中国台湾 | 1 | $212 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $107.9K |
| 新加坡 | 3 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
| 中国香港 | 1 | $6.0K |
| 加拿大 | 4 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $875 |
| 印度 | 1 | $457 |
| 澳大利亚 | 1 | $454 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing SDL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.2K | 温控处理设备、气体烟雾分析仪 |
| Datacamp s.r.o. | 捷克 | 1 | $45.2K | 通信设备、绝缘电线 |
| Jiangsu Minnuo Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他气泵、钢制气罐 |
| Sycomp Technologies | 新加坡 | 2 | $18.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Arrow Rapac Ltd. | 以色列 | 2 | $18.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| NCR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.6K | 8472机器零件、单功能打印机 |
| Claroty GmbH | 德国 | 2 | $5.1K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| G-Core Labs S.A. | 卢森堡 | 2 | $3.3K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Lightning Express Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.6K | 带接头绝缘电线、存储单元 |
| Kohler Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $374 | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing SDL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.8K | 气体烟雾分析仪 |
| Intereser Group Llc | 美国 | 1 | $7.9K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Certosa Express International Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.0K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Schenker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 通信设备、机械零件 |
| Polygon (Beijing) Energy Technology Corp. | 中国 | 1 | $4.1K | 钢制气罐、称重秤 |
| The Cover & Cushion Co. | 加拿大 | 4 | $4.0K | 发泡床垫、非合成纤维防水布 |
| Petroconas Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 自动数据处理机处理部件、飞机零件 |
| 0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f25611 | 1 | $1.6K | ||
| Claroty GmbH | 德国 | 1 | $875 | 自动数据处理机处理部件、其他电路开关装置 |
| Environment Incubation Centre | 印度 | 1 | $457 | 植物纤维制品、雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 压力测量仪 | GOLD LINK DIGITAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-11 | 便携箱盒 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2025-09-11 | 带接头绝缘电线 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2025-09-11 | 其他木制品 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2025-09-11 | 针织头饰 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2025-09-11 | 清洁用布 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-09-11 | 非棉针织背心 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2025-07-26 | 数据处理机 | HARDWARE ID | 中国台湾 | $212 |
| 2025-07-08 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINJIECHENG ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $336 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 自动数据处理机处理部件 | SCHENKER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2024-11-20 | 通信设备 | CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2024-10-24 | 称重秤 | POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-24 | 钢制气罐 | POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP | 中国 | $100 |
| 2024-10-24 | 非旋转气动手工具 | POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-23 | 气体烟雾分析仪 | BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-23 | 气体烟雾分析仪 | BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-07-23 | 气体烟雾分析仪 | BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-07-23 | 气体烟雾分析仪 | BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.3K |
| 2024-06-26 | 非玻陶绝缘体 | SEP ELECTRIC PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |