Laser Cargo Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他自动数据处理系统

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hóa Laser

39
进口笔数
15
出口笔数
$410.0K
进口金额
$138.2K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-02-04
最近出口
27
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $104.2K · 1 笔出口 $103.8K · 1 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $875 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $104.2K · 1 笔出口 $103.8K · 1 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105171764
企查查编码QVN3S1SRN1
成立日期2011-03-02
联系地址Số nhà 11, ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA LASER
企业英文名称LASER CARGO SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 49 ngõ 131 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842462872784
邮箱Michael@laserhanoi.com
传真+842462872351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
852351固态存储设备
843351联合收割机
847170存储单元
610990非棉针织背心
853710电力控制板
854470绝缘电线
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
940429其他材料床垫
847150自动数据处理机处理部件
460219植物纤维制品
731100钢制气罐
731815钢铁螺钉螺栓
820600手工工具套装
842330称重秤
846719非旋转气动手工具
851762通信设备
854690非玻陶绝缘体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$293.5K
美国2$52.8K
墨西哥3$26.1K
捷克2$18.1K
新加坡7$9.5K
波兰1$4.2K
德国2$3.7K
马来西亚3$1.5K
泰国1$456
中国台湾1$212

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$107.9K
新加坡3$9.0K
美国1$7.9K
中国香港1$6.0K
加拿大4$4.0K
马来西亚1$1.6K
德国1$875
印度1$457
澳大利亚1$454

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing SDL Technology Co., Ltd.中国1$104.2K温控处理设备、气体烟雾分析仪
Datacamp s.r.o.捷克1$45.2K通信设备、绝缘电线
Jiangsu Minnuo Group Co., Ltd.中国2$20.1K其他气泵、钢制气罐
Sycomp Technologies新加坡2$18.5K通信设备、带接头绝缘电线
Arrow Rapac Ltd.以色列2$18.1K处理器及控制器、其他电子IC
NCR Singapore Pte. Ltd.新加坡5$8.6K8472机器零件、单功能打印机
Claroty GmbH德国2$5.1K自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统
G-Core Labs S.A.卢森堡2$3.3K通信设备、自动数据处理机处理部件
Lightning Express Logistics Pte. Ltd.新加坡3$1.6K带接头绝缘电线、存储单元
Kohler Singapore Pte. Ltd.新加坡2$374375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing SDL Technology Co., Ltd.中国1$103.8K气体烟雾分析仪
Intereser Group Llc美国1$7.9K钢铁螺钉螺栓
Certosa Express International Ltd.中国香港1$6.0K存储单元、其他自动数据处理部件
Schenker Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.0K通信设备、机械零件
Polygon (Beijing) Energy Technology Corp.中国1$4.1K钢制气罐、称重秤
The Cover & Cushion Co.加拿大4$4.0K发泡床垫、非合成纤维防水布
Petroconas Logistic Pte. Ltd.新加坡2$4.0K自动数据处理机处理部件、飞机零件
0d19b7e71c3c1a80faa067fc74f256111$1.6K
Claroty GmbH德国1$875自动数据处理机处理部件、其他电路开关装置
Environment Incubation Centre印度1$457植物纤维制品、雕刻材料及制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16压力测量仪GOLD LINK DIGITAL TECHNOLOGY LTD中国$1.8K
2025-09-11便携箱盒KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$15
2025-09-11带接头绝缘电线KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$23
2025-09-11静止变流器KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$23
2025-09-11其他木制品KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$31
2025-09-11针织头饰KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$13
2025-09-11清洁用布KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$2
2025-09-11非棉针织背心KOHLER SINGAPORE PTE LTD新加坡$5
2025-07-26数据处理机HARDWARE ID中国台湾$212
2025-07-08非CRT显示器SHENZHEN XINJIECHENG ELECTRONIC CO LTD中国$336

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-04自动数据处理机处理部件SCHENKER SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.0K
2024-11-20通信设备CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD中国香港$6.0K
2024-10-24称重秤POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP中国$3.0K
2024-10-24钢制气罐POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP中国$100
2024-10-24非旋转气动手工具POLYGON (BEIJING) ENERGY TECHNOLOGY CORP中国$1.0K
2024-07-23气体烟雾分析仪BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2024-07-23气体烟雾分析仪BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD中国$20.5K
2024-07-23气体烟雾分析仪BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.6K
2024-07-23气体烟雾分析仪BEIJING SDL TECHNOLOGY CO LTD中国$68.3K
2024-06-26非玻陶绝缘体SEP ELECTRIC PTE LTD马来西亚$1.6K

相关企业 · 同类产品

Laser Cargo Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →