Phan Nguyen Trading Service & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ Và PHâN PHốI PHAN NGUYễN
14
进口笔数
0
出口笔数
$387.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311347533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG06D29 |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | 209 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ VÀ PHÂN PHỐI PHAN NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 39716480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $328.6K |
| 印度 | 3 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Voncooper International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $224.5K | 手动螺丝刀、手工锤 |
| Cixi City Yongxi Meters Factory | 中国 | 2 | $61.6K | 液体流量计、液体计量表 |
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $58.6K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Changsha Orosion Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Shandong Kaichang Imp & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $460 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $350 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $600 |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CIXI CITY YONG XI METERS FACTORY | 中国 | $650 |