Tuan Thanh Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI TUấN THàNH

125
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $189.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110173608
企查查编码QVNCC73FW3
成立日期2022-11-07
联系地址Số 17 ngõ 88/1 phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
企业英文名称TUAN THANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904391312
邮箱tuanthanhcoltdvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
320300动植物着色料
293629其他维生素
293499其他杂环化合物
320500色淀制品
293399其他杂环化合物
283311硫酸钠
293299其他含氧杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾39$781.3K
印度28$444.9K
中国50$383.6K
俄罗斯2$64.4K
塞尔维亚3$6.2K
德国2$3.4K
美国1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JOYTECH BIOENGINEER CONSULTANCY CO LTD中国台湾26$493.6K其他酶制剂
CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD中国台湾9$280.5K其他酶制剂
Apollo Ingredients India Private Ltd.印度16$207.9K其他植物提取物、其他酶制剂
COLORCON ASIA PRIVATE LIMITED印度5$140.3K色淀制品、聚合物基油漆
Suzhou Fushilai Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$34.5K其他杂环化合物、其他维生素
Zhejiang Haining Fenming Chlorophyll Co., Ltd.中国6$27.5K其他维生素、动植物着色料
Ambe Phytoextracts Pvt. Ltd.印度5$18.3K其他植物提取物、动植物着色料
GRHERB Biotech Co., Ltd.中国4$17.4K其他植物提取物、其他酶制剂
Changchun People Pharmaceutical Group Bio-Tech Co., Ltd.中国4$13.4K其他植物提取物、其他酶制剂
Beijing Behal Biological Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$11.1K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17动植物着色料APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$3.8K
2026-04-17动植物着色料APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$3.8K
2026-04-17其他食品制剂APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$9.2K
2026-04-17其他食品制剂APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$9.2K
2026-04-16其他植物提取物C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国$1
2026-04-16其他植物提取物C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国$1
2026-04-10其他植物提取物GENEFERM BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-10其他含氧杂环化合物AMETIS- FARM CO LTD俄罗斯$21.1K
2026-04-10其他植物提取物GENEFERM BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-10其他含氧杂环化合物AMETIS- FARM CO LTD俄罗斯$21.1K

相关企业 · 同类产品

Tuan Thanh Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →