Tuan Thanh Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI TUấN THàNH
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110173608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC73FW3 |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 88/1 phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH |
| 企业英文名称 | TUAN THANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904391312 |
| 邮箱 | tuanthanhcoltdvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $781.3K |
| 印度 | 28 | $444.9K |
| 中国 | 50 | $383.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $64.4K |
| 塞尔维亚 | 3 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOYTECH BIOENGINEER CONSULTANCY CO LTD | 中国台湾 | 26 | $493.6K | 其他酶制剂 |
| CONTEK LIFE SCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $280.5K | 其他酶制剂 |
| Apollo Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 16 | $207.9K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| COLORCON ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $140.3K | 色淀制品、聚合物基油漆 |
| Suzhou Fushilai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 其他杂环化合物、其他维生素 |
| Zhejiang Haining Fenming Chlorophyll Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.5K | 其他维生素、动植物着色料 |
| Ambe Phytoextracts Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $18.3K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| GRHERB Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.4K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| Changchun People Pharmaceutical Group Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| Beijing Behal Biological Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物着色料 | APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 动植物着色料 | APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | APOLLO INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | C/O:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | GENEFERM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他含氧杂环化合物 | AMETIS- FARM CO LTD | 俄罗斯 | $21.1K |
| 2026-04-10 | 其他植物提取物 | GENEFERM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他含氧杂环化合物 | AMETIS- FARM CO LTD | 俄罗斯 | $21.1K |