PHUC THY TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC THY
14
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313982403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VDM04G |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | 247/47/4 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/47/4 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906287898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $24.0K |
| 韩国 | 7 | $12.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DICAPAC CO LTD | 韩国 | 7 | $12.6K | 非乙烯塑料袋、纺织面料鞋 |
| SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| HUBEI PINYUN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他功能机器 |
| RTS Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 交通控制设备、铝制结构体 |
| ANKUAI INTELLIGENT TECH INC | 中国 | 1 | $1.8K | 铁路配件及信号设备 |
| GAOTAI IMPORT & EXPORT (SHANDONG) CO LTD | 加拿大 | 1 | $1.3K | 阀门龙头 |
| GUANGZHOU CHAOCHUANG INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $612 | 电力控制板、其他电子IC |
| KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | 1 | $47 | 液体流量计、液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HUBEI PINYUN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HUBEI PINYUN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-05 | 液体流量计 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-05 | 液体流量计 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-02-26 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-26 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 铁路配件及信号设备 | ANKUAI INTELLIGENT TECH INC | 中国 | $832 |
| 2026-02-03 | 铁路配件及信号设备 | ANKUAI INTELLIGENT TECH INC | 中国 | $948 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | GUANGZHOU CHAOCHUANG INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $80 |