Seojin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14,214 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOJIN VIệT NAM
14,214
进口笔数
10,057
出口笔数
$3.76B
进口金额
$4.50B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
628
供应商数
167
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X48EWJ |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Lô B1, B2, B3, B6, B7 Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng (phía Bắc), Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOJIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEOJIN VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, B2, B3, B6, B7 Khu công nghiệp Song Khê – Nội Hoàng (phía Bắc), Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động những ngành nghề đã đăng ký khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966862023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.4626万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,667 | $2.70B |
| 韩国 | 4,475 | $554.53M |
| 越南 | 2,488 | $287.54M |
| 中国台湾 | 445 | $51.16M |
| 美国 | 863 | $29.97M |
| 德国 | 588 | $22.37M |
| 马来西亚 | 57 | $21.73M |
| 日本 | 452 | $16.91M |
| 印度 | 192 | $15.97M |
| 法国 | 100 | $8.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,464 | $1.33B |
| 澳大利亚 | 377 | $734.34M |
| 智利 | 339 | $700.21M |
| 韩国 | 2,427 | $323.39M |
| 越南 | 2,392 | $243.33M |
| 比利时 | 109 | $226.55M |
| 英国 | 115 | $195.00M |
| 波多黎各 | 58 | $145.14M |
| 爱尔兰 | 52 | $126.85M |
| 中国台湾 | 69 | $109.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 628)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin System Co., Ltd. | 中国 | 2,303 | $2.15B | 锂原电池、电力控制板 |
| Seojin System Co., Ltd. | 韩国 | 3,680 | $750.28M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Texon Co., Ltd. | 韩国 | 1,656 | $118.73M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 381 | $91.23M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 982 | $90.47M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 582 | $68.55M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SEOJIN SYSTEM CO LTD | 中国台湾 | 141 | $43.08M | 锂原电池、电力控制板 |
| Seojin System Co., Ltd. | 美国 | 294 | $19.70M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ST Global (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 249 | $3.18M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Shouguang Esen Wood Co., Ltd. | 中国 | 189 | $2.88M | 贱金属锁具零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin System Co., Ltd. | 美国 | 589 | $1.02B | 其他铝制品、锂离子电池 |
| Seojin System Co., Ltd. | 韩国 | 553 | $232.79M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1,337 | $118.44M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Traeger Pellet Grills LLC | 美国 | 484 | $40.72M | 非电动固体燃料器具、燃气炊具 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 499 | $30.94M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DN Solutions Co., Ltd. | 越南 | 520 | $28.22M | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| iFIT, Inc. | 美国 | 694 | $24.14M | 体育器材、瓦楞纸箱 |
| HD Hyundai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 627 | $23.46M | 750W-75kW交流电机、其他钢铁制品 |
| Vision Wheel | 美国 | 419 | $20.24M | 车轮零件 |
| Traeger Pellet Grills LLC | 美国 | 429 | $14.97M | 非电动固体燃料器具、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 14,214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | LESHI LEILI TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | ST GLOBAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维制品 | Texon Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Texon Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | ST GLOBAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 10,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | SEOJIN SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $12.59M |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 车轮零件 | AUTEC GMBH & CO.KG | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 车轮零件 | AUTEC GMBH & CO.KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 车轮零件 | AUTEC GMBH & CO.KG | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 车轮零件 | AUTEC GMBH & CO.KG | 德国 | $4.0K |