Minh Quan Sports Construction Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THể THAO MINH QUâN
10
进口笔数
0
出口笔数
$62.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314921227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYR8U59 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 165/6 Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THỂ THAO MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN SPORTS CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 165/6 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903360356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $62.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shanghai Yulan Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Oak Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Hubei Citygreen Sports Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 簇绒人造地毯、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 簇绒地毯 | HUBEI CITYGREEN SPORTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-15 | 塑料地板 | HUBEI CITYGREEN SPORTS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-04-10 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN OAK LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-11-15 | 非LED灯具 | SHENZHEN OAK LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-13 | 塑料棒材及型材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-08-13 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-13 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-06 | 1kg以下胶粘剂 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2024-06-28 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-06-28 | 塑料棒材及型材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $96 |