Uplus Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 液体燃料炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UPLUS
31
进口笔数
30
出口笔数
$209.3K
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-03-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315033129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JCD7PT |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | B8 Đường Hoàng Quốc Việt, KDC Tạ Thị Ngọc Thảo, Tổ 40, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UPLUS |
| 企业英文名称 | UPLUS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9H1 Đường số 52, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0938812007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $209.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $181.2K | 液体燃料炉、电力控制板 |
| Yesung Stone | 韩国 | 2 | $28.0K | 台球配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $34.2K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 其他气泵 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $950 |
| 2026-03-29 | 发动机空气滤清器 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2026-03-29 | 其他气泵 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-29 | 液体燃料炉 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-03-29 | 液体燃料炉 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $381 |
| 2026-03-29 | 液体燃料炉 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-29 | 液体燃料炉 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-29 | 液体燃料炉 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-29 | 气动直线发动机 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-03-29 | 发动机泵 | Sinjin Burner Co., Ltd. | 韩国 | $580 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 磁铁及零件 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $503 |
| 2026-04-07 | 发动机泵 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 磁铁及零件 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2026-01-09 | 气动直线发动机 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |