Peak Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Đỉnh Cao
6
进口笔数
133
出口笔数
$311.7K
进口金额
$333.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-06-19
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103755877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7WKE45 |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 502 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐỈNH CAO |
| 企业英文名称 | PEAK STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 502 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842437634409 |
| 传真 | 37634419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $309.0K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 越南 | 2 | $714 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $172.9K |
| 美国 | 8 | $83.3K |
| 德国 | 2 | $62.8K |
| 奥地利 | 3 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $307.0K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| TRUMPF Maschinen Austria GmbH | 奥地利 | 1 | $2.0K | 可互换冲压工具、聚氨酯泡沫塑料 |
| Treetop Products | 美国 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、其他铝制品 |
| Treetop Products | 中国 | 1 | $709 | 其他钢铁家用品 |
| BUCKINGHAM MANUFACTURING | 美国 | 1 | $544 | 其他铝制品 |
| BUCKINGHAM MANUFACTURING | 越南 | 2 | $170 | 钢铁弹簧 |
| Treetop Products Inc. | 中国 | 1 | $165 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $131.9K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| ENRO GmbH | 德国 | 6 | $112.7K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| TREETOP PRODUCTS, LLC | 美国 | 3 | $77.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Treetop Products | 美国 | 2 | $3.8K | 其他座椅、其他硫化橡胶制品 |
| Takatori Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品 |
| BUCKINGHAM MFG MANUFACTURING COMPANY, INC. | 美国 | 2 | $1.3K | 其他铝制品 |
| BARCO PRODUCTS | 美国 | 1 | $1.1K | 其他座椅、汽车座椅零件 |
| TAKATORI.,LTD | 2 | $938 | 其他钢铁制品 | |
| Treetop Products | 越南 | 1 | $780 | 其他钢铁家用品 |
| BUCKINGHAM MFG CO., LTD | 1 | $180 | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢铁弹簧 | BUCKINGHAM MANUFACTURING | 越南 | $85 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | BUCKINGHAM MANUFACTURING | 越南 | $266 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | BUCKINGHAM MANUFACTURING | 越南 | $278 |
| 2026-03-19 | 钢铁弹簧 | BUCKINGHAM MANUFACTURING | 越南 | $85 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | Treetop Products Inc. | 中国 | $165 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁家用品 | Treetop Products | 中国 | $255 |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | Treetop Products, LLC | 中国 | $423 |
| 2025-04-25 | 其他座椅 | Treetop Products, LLC | 中国 | $444 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁家用品 | Treetop Products | 中国 | $198 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁家用品 | Treetop Products | 中国 | $256 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 其他钢铁制品 | TREETOP PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他钢铁制品 | TREETOP PRODUCTS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |