HUNG DUNG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HùNG DUNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$483.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300801377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN861APGC |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số nhà 211A, đường Nguyễn Huệ, tổ 8, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG DUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 211A, đường Nguyễn Huệ, tổ 8, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946090282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $483.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | 15 | $483.6K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |