DUC LINH TM & XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và TM ĐứC LINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$203.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108941235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ172CSQ |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Phù Yên, Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM ĐỨC LINH |
| 企业英文名称 | DUC LINH TM AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Yên, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84862462455 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $175.3K |
| 中国 | 1 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | 7 | $175.3K | 其他塑料管材、卫生用品 |
| PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | 1 | $28.6K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $752 |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $4.2K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $384 |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-06-13 | 塑料涂层织物 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | BUN DO INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $3.5K |